Kho từ › Collocations · put + … › put your hands up

put your hands up

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
giơ tay lên, thường là đầu hàng
UK /pʊt jʊər hændz ʌp/ · US /pʊt jʊər hændz ʌp/
to raise your hands, often in surrender
When the police arrived, he put his hands up.
→ Khi cảnh sát đến, anh ấy đã giơ tay lên.
She put her hands up in excitement.→ Cô ấy đã giơ tay lên trong sự phấn khích.
Đồng nghĩa
surrenderyield
Collocations
put your hands up in surrenderput your hands up in celebration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện phản ứng trong IELTS.
Dùng khi bạn muốn đầu hàng hoặc thể hiện cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...