Kho từ › Collocations · put + … › put it into practice

put it into practice

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
thực hiện một kế hoạch hoặc ý tưởng trong thực tế
UK /pʊt ɪt ˈɪntu ˈpræktɪs/ · US /pʊt ɪt ˈɪntu ˈpræktɪs/
to apply a plan or idea in real life
You should put your knowledge into practice.
→ Bạn nên thực hiện kiến thức của mình.
He put his theory into practice successfully.→ Anh ấy đã thực hiện lý thuyết của mình thành công.
Đồng nghĩa
applyimplement
Collocations
put ideas into practiceput plans into practice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thực hành trong IELTS.
Dùng khi bạn muốn nói về việc áp dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...