Kho từ › Collocations · put + … › put your thoughts together

put your thoughts together

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
tổ chức ý tưởng hoặc cảm xúc của bạn
UK /pʊt jʊər θɔts təˈɡɛðər/ · US /pʊt jʊər θɔts təˈɡɛðər/
to organize your ideas or feelings
I need to put my thoughts together before the meeting.
→ Tôi cần tổ chức lại suy nghĩ của mình trước cuộc họp.
She took a moment to put her thoughts together.→ Cô ấy đã dành một chút thời gian để tổ chức lại suy nghĩ của mình.
Đồng nghĩa
organize thoughtscollect ideas
Collocations
put thoughts together for a speechput thoughts together for a presentation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.
Dùng khi bạn cần chuẩn bị cho một cuộc trò chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...