Kho từ › Collocations · put + … › put someone at risk

put someone at risk

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
đặt ai đó vào tình huống nguy hiểm
UK /pʊt ˈsʌmwʌn æt rɪsk/ · US /pʊt ˈsʌmwʌn æt rɪsk/
to expose someone to danger
His actions put everyone at risk.
→ Hành động của anh ấy đã đặt mọi người vào tình huống nguy hiểm.
You shouldn’t put your friends at risk.→ Bạn không nên đặt bạn bè vào tình huống nguy hiểm.
Đồng nghĩa
endangerjeopardize
Collocations
put someone at risk of harmput someone at risk of danger
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm trong IELTS.
Dùng khi nói về sự an toàn của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...