Kho từ › Collocations · put + … › put a lid on

put a lid on

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
kiểm soát hoặc giới hạn điều gì đó
UK /pʊt ə lɪd ɑn/ · US /pʊt ə lɪd ɑn/
to control or limit something
They need to put a lid on their spending.
→ Họ cần kiểm soát chi tiêu của mình.
The government is trying to put a lid on inflation.→ Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát.
Đồng nghĩa
controllimit
Collocations
put a lid on spendingput a lid on conflict
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quản lý trong IELTS.
Dùng khi bạn muốn nói đến việc kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...