Kho từ › Collocations · put + … › put a lot of effort into

put a lot of effort into

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
cố gắng nhiều vào điều gì đó
UK /pʊt ə lɑt ʌv ˈɛfərt ˈɪntu/ · US /pʊt ə lɑt ʌv ˈɛfərt ˈɪntu/
to work hard on something
She put a lot of effort into her presentation.
→ Cô ấy đã cố gắng nhiều vào bài thuyết trình của mình.
They put a lot of effort into the community project.→ Họ đã nỗ lực rất nhiều vào dự án cộng đồng.
Đồng nghĩa
work hardstrive
Collocations
put a lot of effort into studiesput a lot of effort into a task
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết để thể hiện sự chăm chỉ.
Dùng để thể hiện sự nỗ lực lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...