Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put something on display

/pʊt ˈsʌmθɪŋ ɑn dɪˈspleɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

trưng bày điều gì đó để người khác thấy phr.

Định nghĩa · to show something for others to see

“The museum will put the new exhibit on display next week.”Bảo tàng sẽ trưng bày triển lãm mới vào tuần tới.

“They put their artwork on display at the gallery.”Họ đã trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại phòng triển lãm.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về triển lãm trong phần viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc trưng bày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...