Kho từ › Collocations · put + … › put something to the test

put something to the test

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
kiểm tra điều gì đó để xem nó có hoạt động không
UK /pʊt ˈsʌmθɪŋ tə ðə tɛst/ · US /pʊt ˈsʌmθɪŋ tə ðə tɛst/
to try something to see if it works
We need to put our new plan to the test before launching it.
→ Chúng tôi cần kiểm tra kế hoạch mới trước khi triển khai nó.
He put his theory to the test with experiments.→ Anh ấy đã kiểm tra lý thuyết của mình bằng các thí nghiệm.
Đồng nghĩa
testevaluate
Collocations
put ideas to the testput products to the test
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết về thử nghiệm.
Dùng khi thử nghiệm một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...