Kho từ › Idioms · travel › take to the skies

take to the skies

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
bay hoặc đi du lịch bằng máy bay.
UK · US
to fly or travel by airplane.
They took to the skies for their vacation in Europe.
→ Họ đã bay đến châu Âu cho kỳ nghỉ của mình.
We will take to the skies tomorrow morning.→ Chúng tôi sẽ bay vào sáng mai.
Đồng nghĩa
flyair travel
Collocations
take to the skies for a triptake to the skies at dawn
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh việc di chuyển bằng máy bay.
Thường dùng để diễn tả việc bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...