Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · body parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a gut feeling

/hæv ə ɡʌt ˈfɪlɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

có cảm giác bản năng về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to have an instinctive feeling about something

“I have a gut feeling that she will succeed.”Tôi có cảm giác bản năng rằng cô ấy sẽ thành công.

“Trust your gut feeling when making decisions.”Hãy tin vào cảm giác bản năng của bạn khi đưa ra quyết định.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện trực giác trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...