Kho từ › Collocations · put + … › put together a team

put together a team

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
tập hợp một nhóm người cho một mục đích
UK /pʊt təˈɡɛðər ə tim/ · US /pʊt təˈɡɛðər ə tim/
to assemble a group of people for a purpose
We need to put together a team for the project.
→ Chúng ta cần tập hợp một đội ngũ cho dự án.
She put together a team of experts.→ Cô ấy đã tập hợp một đội ngũ chuyên gia.
Đồng nghĩa
assemble a teamform a team
Collocations
put together a team of expertsput together a project team
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng lãnh đạo trong bài viết.
Dùng khi bạn cần xây dựng một nhóm làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...