Kho từ › Collocations · put + … › put your finger on

put your finger on

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
xác định điều gì một cách chính xác
UK /pʊt jʊər ˈfɪŋɡər ɑn/ · US /pʊt jʊər ˈfɪŋɡər ɑn/
to identify something precisely
I can’t put my finger on what’s wrong.
→ Tôi không thể xác định chính xác điều gì sai.
She finally put her finger on the problem.→ Cô ấy cuối cùng đã xác định được vấn đề.
Đồng nghĩa
identifypinpoint
Collocations
put your finger on a solutionput your finger on a mistake
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn cần phân tích vấn đề trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nói về việc tìm ra nguyên nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...