Kho từ › Idioms · travel › the road ahead

the road ahead

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
tương lai hoặc những gì sắp xảy ra
UK /ðə roʊd əˈhɛd/ · US /ðə roʊd əˈhɛd/
the future or what is to come
The road ahead looks promising for travelers.
→ Con đường phía trước có vẻ hứa hẹn cho những người du lịch.
Prepare for the road ahead by planning your trip.→ Chuẩn bị cho con đường phía trước bằng cách lên kế hoạch cho chuyến đi.
Đồng nghĩa
future journeyupcoming travels
Collocations
the road ahead in lifethe road ahead for travelers
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự lạc quan về chuyến đi.
Thường dùng khi nói về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...