the road ahead
Nghĩa
Định nghĩa · the future or what is to come
“The road ahead looks promising for travelers.”Con đường phía trước có vẻ hứa hẹn cho những người du lịch.
“Prepare for the road ahead by planning your trip.”Chuẩn bị cho con đường phía trước bằng cách lên kế hoạch cho chuyến đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự lạc quan về chuyến đi.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về tương lai.