Kho từ › Idioms · conflict › go to the mat

go to the mat

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Chiến đấu hoặc tranh cãi quyết liệt cho điều gì đó.
UK /ɡoʊ tə ðə mæt/ · US /ɡoʊ tə ðə mæt/
To fight or argue fiercely for something.
He will go to the mat for his beliefs.
→ Anh ấy sẽ chiến đấu quyết liệt vì những niềm tin của mình.
If necessary, I'll go to the mat for my rights.→ Nếu cần thiết, tôi sẽ chiến đấu cho quyền lợi của mình.
Đồng nghĩa
fight hardstand firm
Collocations
go to the mat for a causego to the mat in a debate
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết tâm có thể tạo ấn tượng mạnh mẽ.
Dùng khi nhấn mạnh sự quyết tâm trong tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...