Kho từ › Idioms · conflict › get in someone's face

get in someone's face

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Đối mặt với ai đó một cách hung hăng.
UK /ɡɛt ɪn ˈsʌmˌwʌnz feɪs/ · US /ɡɛt ɪn ˈsʌmˌwʌnz feɪs/
To confront someone aggressively.
He tends to get in people's faces when he disagrees.
→ Anh ấy thường đối mặt với mọi người khi không đồng ý.
Don't get in my face about this; I’m doing my best.→ Đừng làm căng về chuyện này; tôi đang cố gắng hết sức.
Đồng nghĩa
confrontchallenge
Collocations
get in someone's face during a debateget in someone's face over an argument
🎯 IELTS: Tránh dùng ngôn ngữ quá mạnh để diễn đạt sự đối đầu.
Dùng khi nói về cách hành xử hung hăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...