Kho từ › Phrasal verbs · off › spring off

spring off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
nhảy ra khỏi một cái gì đó.
UK /sprɪŋ ɔf/ · US /sprɪŋ ɔf/
to jump away from something.
The cat sprang off the table when it heard a noise.
→ Con mèo nhảy xuống bàn khi nghe thấy tiếng động.
He sprang off the diving board into the pool.→ Anh ấy nhảy khỏi bảng nhảy xuống hồ bơi.
Đồng nghĩa
leapjump
Collocations
spring off quicklyspring off the ground
🎯 IELTS: Dùng 'spring off' để mô tả hành động nhảy trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhảy hoặc bật lên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...