Kho từ › Từ vựng C1 · science › falsify

falsify

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Chứng minh một điều gì đó là sai hoặc không chính xác.
UK /ˈfɔːl.sɪ.faɪ/ · US /ˈfɔːl.sɪ.faɪ/
To prove something is false or incorrect.
The study aimed to falsify previous assumptions about the phenomenon.
→ Nghiên cứu nhằm chứng minh các giả định trước đó về hiện tượng này là sai.
He was accused of trying to falsify the data.→ Anh bị cáo buộc cố gắng làm sai lệch dữ liệu.
Đồng nghĩa
disproverefute
Collocations
falsify resultsfalsify data
🎯 IELTS: Tránh sử dụng dữ liệu sai lệch trong phần viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu để chỉ việc làm sai lệch dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...