Kho từ › Từ vựng C1 · science › molecule

molecule

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Đơn vị nhỏ nhất của một hợp chất hóa học.
UK /ˈmɒl.ɪ.kjuːl/ · US /ˈmɒl.ɪ.kjuːl/
The smallest unit of a chemical compound.
A water molecule consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom.
→ Một phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
Understanding molecules is essential in chemistry.→ Hiểu biết về các phân tử là rất quan trọng trong hóa học.
Đồng nghĩa
particlecompound
Collocations
molecular biologymolecular structure
🎯 IELTS: Sử dụng 'molecule' để giải thích cấu trúc trong phần viết.
Thường dùng trong hóa học và sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...