Kho từ › Từ vựng C1 · science › biomechanics

biomechanics

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Nghiên cứu các quy luật cơ học liên quan đến chuyển động của sinh vật.
UK /ˌbaɪəʊmɪˈkænɪks/ · US /ˌbaɪəʊmɪˈkænɪks/
The study of the mechanical laws relating to the movement of living things.
Biomechanics helps us understand how athletes can improve their performance.
→ Cơ sinh học giúp chúng ta hiểu cách vận động viên có thể cải thiện hiệu suất.
The field of biomechanics is crucial for developing prosthetics.→ Lĩnh vực cơ sinh học rất quan trọng trong việc phát triển chân tay giả.
Đồng nghĩa
kinesiology
Collocations
biomechanics researchbiomechanics analysis
🎯 IELTS: Sử dụng 'biomechanics' để thể hiện sự hiểu biết về cơ thể con người.
Cơ sinh học có ứng dụng rộng rãi trong thể thao và y học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...