EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · science › biome
biome
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · science
IELTS
Một cộng đồng lớn của thực vật và động vật chiếm một khu vực đặc trưng.
UK /ˈbaɪoʊm/
·
US /ˈbaɪoʊm/
A large community of plants and animals that occupies a distinct region.
The rainforest is a rich biome with diverse species.
→ Rừng nhiệt đới là một hệ sinh thái phong phú với nhiều loài khác nhau.
Each biome has its own unique climate and ecosystem.
→ Mỗi hệ sinh thái có khí hậu và hệ sinh thái riêng biệt.
Đồng nghĩa
ecosystem
habitat
Collocations
terrestrial biome
aquatic biome
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về môi trường tự nhiên.
Thường được sử dụng trong sinh thái học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
falsify
/ˈfɔːl.sɪ.faɪ/
Chứng minh một điều gì đó là sai hoặc không chính xác.
molecule
/ˈmɒl.ɪ.kjuːl/
Đơn vị nhỏ nhất của một hợp chất hóa học.
substrate
/ˈsʌbstreɪt/
Bề mặt hoặc vật liệu mà sinh vật phát triển hoặc gắn vào.
decomposition
/ˌdiːkəmˈpəʊzɪʃən/
Quá trình phân hủy vật liệu hữu cơ thành các chất đơn giản hơn.
oxidation
/ˌɒksɪˈdeɪʃən/
Một phản ứng hóa học trong đó một chất kết hợp với oxy.
biochemistry
/ˌbaɪoʊˈkɛmɪstri/
Nghiên cứu các quá trình hóa học bên trong và liên quan đến sinh vật sống.
neuroscience
/ˈnjʊəroʊˌsaɪəns/
Nghiên cứu khoa học về hệ thần kinh và chức năng của nó.
biomechanics
/ˌbaɪəʊmɪˈkænɪks/
Nghiên cứu các quy luật cơ học liên quan đến chuyển động của sinh vật.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...