Kho từ › Từ vựng C1 · science › neuroscience

neuroscience

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Nghiên cứu khoa học về hệ thần kinh và chức năng của nó.
UK /ˈnjʊəroʊˌsaɪəns/ · US /ˈnjʊəroʊˌsaɪəns/
The scientific study of the nervous system and its functions.
Neuroscience has advanced our understanding of brain disorders.
→ Khoa học thần kinh đã nâng cao hiểu biết của chúng ta về các rối loạn não.
She is researching the effects of stress on neural pathways in neuroscience.→ Cô ấy đang nghiên cứu tác động của căng thẳng lên các con đường thần kinh trong khoa học thần kinh.
Đồng nghĩa
brain scienceneurobiology
Collocations
cognitive neuroscienceneuroscience research
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về não và hành vi.
Rất quan trọng trong y học và tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...