Kho từ › Từ vựng C1 · science › substrate

substrate

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Bề mặt hoặc vật liệu mà sinh vật phát triển hoặc gắn vào.
UK /ˈsʌbstreɪt/ · US /ˈsʌbstreɪt/
The surface or material on which an organism grows or is attached.
The enzyme acts on the substrate to catalyze the reaction.
→ Enzyme hoạt động trên cơ chất để xúc tác phản ứng.
Different plants require specific substrates for optimal growth.→ Các loại cây khác nhau cần các cơ chất cụ thể để phát triển tốt nhất.
Đồng nghĩa
mediumbase
Collocations
nutrient substratesubstrate level
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về sinh vật và môi trường.
Thường sử dụng trong sinh học và sinh thái học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...