Kho từ › Từ vựng C1 · science › decomposition

decomposition

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Quá trình phân hủy vật liệu hữu cơ thành các chất đơn giản hơn.
UK /ˌdiːkəmˈpəʊzɪʃən/ · US /ˌdiːkəmˈpəʊzɪʃən/
The process of breaking down organic material into simpler substances.
Decomposition is essential for nutrient cycling in ecosystems.
→ Quá trình phân hủy là cần thiết cho vòng tuần hoàn dinh dưỡng trong hệ sinh thái.
The rate of decomposition varies depending on environmental conditions.→ Tốc độ phân hủy thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
Đồng nghĩa
breakdowndecay
Collocations
rate of decompositiondecomposition process
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi thảo luận về môi trường.
Thường được sử dụng trong sinh thái học và hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...