oxidation
Nghĩa
Định nghĩa · A chemical reaction in which a substance combines with oxygen.
“Oxidation is a key process in combustion reactions.”Quá trình oxy hóa là một quá trình chính trong các phản ứng đốt cháy.
“Rusting is an example of oxidation in metals.”Rỉ sét là một ví dụ về quá trình oxy hóa ở kim loại.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi thảo luận về phản ứng hóa học.
Ghi chú · Thường sử dụng trong hóa học và vật lý.