Kho từ › Từ vựng C1 · science › oxidation

oxidation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Một phản ứng hóa học trong đó một chất kết hợp với oxy.
UK /ˌɒksɪˈdeɪʃən/ · US /ˌɒksɪˈdeɪʃən/
A chemical reaction in which a substance combines with oxygen.
Oxidation is a key process in combustion reactions.
→ Quá trình oxy hóa là một quá trình chính trong các phản ứng đốt cháy.
Rusting is an example of oxidation in metals.→ Rỉ sét là một ví dụ về quá trình oxy hóa ở kim loại.
Đồng nghĩa
reactioncombustion
Collocations
oxidation reactionoxidation state
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi thảo luận về phản ứng hóa học.
Thường sử dụng trong hóa học và vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...