Kho từ › Collocations · put + … › put something in place

put something in place

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
thiết lập điều gì đó hoặc chuẩn bị cho nó
UK /pʊt ˈsʌm.θɪŋ ɪn pleɪs/ · US /pʊt ˈsʌm.θɪŋ ɪn pleɪs/
to set up something or make it ready
They put a new system in place to improve efficiency.
→ Họ đã thiết lập một hệ thống mới để cải thiện hiệu quả.
We need to put safety measures in place.→ Chúng ta cần thiết lập các biện pháp an toàn.
Đồng nghĩa
establishset up
Collocations
put a plan in place
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức.
Dùng trong bối cảnh tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...