Kho từ › Collocations · put + … › put a good spin on

put a good spin on

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
trình bày điều gì đó theo cách tích cực
UK /pʊt ə gʊd spɪn ɒn/ · US /pʊt ə gʊd spɪn ɒn/
to present something in a positive way
She put a good spin on the situation to calm everyone.
→ Cô ấy đã trình bày tình huống theo cách tích cực để làm dịu mọi người.
He put a good spin on the news to make it sound better.→ Anh ấy đã trình bày tin tức theo cách tích cực để làm cho nó nghe có vẻ tốt hơn.
Đồng nghĩa
present positivelyreframe
Collocations
put a positive spin on
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng giao tiếp tích cực trong phần viết.
Dùng khi cần tạo ấn tượng tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...