Kho từ › Collocations · put + … › put your head together

put your head together

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
cùng nhau làm việc để giải quyết vấn đề
UK /pʊt jʊr hɛd təˈɡɛð.ər/ · US /pʊt jʊr hɛd təˈɡɛð.ər/
to work together to solve a problem
Let's put our heads together to find a solution.
→ Hãy cùng nhau tìm ra giải pháp.
They put their heads together to plan the event.→ Họ đã cùng nhau lên kế hoạch cho sự kiện.
Đồng nghĩa
collaboratecooperate
Collocations
put heads together
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng làm việc nhóm trong phần nói.
Dùng khi cần hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...