Kho từ › Phrasal verbs · off › laugh off

laugh off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
gạt bỏ cái gì đó là không quan trọng bằng cách cười
UK /læf ɔf/ · US /læf ɔf/
to dismiss something as unimportant by laughing
She laughed off his criticism.
→ Cô ấy đã gạt bỏ lời chỉ trích của anh ấy bằng cách cười.
He laughed off the embarrassing moment.→ Anh ấy đã gạt bỏ khoảnh khắc xấu hổ bằng cách cười.
Đồng nghĩa
dismissridicule
Collocations
laugh off an insultlaugh off a mistake
🎯 IELTS: Tránh sử dụng quá nhiều phrasal verbs trong một câu.
Dùng khi muốn giảm nhẹ vấn đề bằng cách cười.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...