Kho từ › Phrasal verbs · through › reach through

reach through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
vươn tới hoặc kéo dài về phía cái gì đó
UK /riːtʃ θruː/ · US /riːtʃ θruː/
to extend or stretch out towards something
He reached through the crowd to get her attention.
→ Anh ấy vươn qua đám đông để thu hút sự chú ý của cô ấy.
She reached through the darkness to find the light.→ Cô ấy vươn tới ánh sáng trong bóng tối.
Đồng nghĩa
extendstretch
Collocations
reach through the barrierreach through the crowd
🎯 IELTS: Sử dụng 'reach through' khi mô tả hành động trong Writing.
Dùng để chỉ hành động vươn tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...