Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take forward a proposal

/teɪk ˈfɔːrwərd ə prəˈpoʊzl/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra một đề xuất để xem xét. phr.

Định nghĩa · to present a suggestion for consideration.

“I will take forward a proposal to the board.”Tôi sẽ đưa ra một đề xuất cho ban giám đốc.

“We need to take forward a proposal for funding.”Chúng ta cần đưa ra một đề xuất về tài trợ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'take forward a proposal' để thể hiện sự chủ động trong phần viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc đưa ra đề xuất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...