take forward a proposal
Nghĩa
Định nghĩa · to present a suggestion for consideration.
“I will take forward a proposal to the board.”Tôi sẽ đưa ra một đề xuất cho ban giám đốc.
“We need to take forward a proposal for funding.”Chúng ta cần đưa ra một đề xuất về tài trợ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'take forward a proposal' để thể hiện sự chủ động trong phần viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc đưa ra đề xuất.