Kho từ › Idioms · conflict › a fine line

a fine line

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Sự khác biệt rất nhỏ giữa hai điều.
UK · US
A very small difference between two things.
There's a fine line between confidence and arrogance.
→ Có một ranh giới mỏng manh giữa sự tự tin và kiêu ngạo.
Finding a fine line in criticism can be challenging.→ Tìm ra ranh giới mỏng manh trong phê bình có thể rất khó khăn.
Đồng nghĩa
subtle differencenarrow margin
Collocations
thin linedelicate balancenarrow distinction
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tinh tế trong bài viết.
Thường dùng khi so sánh hai khía cạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...