Kho từ › Từ vựng C1 · science › microbiology

microbiology

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Nghiên cứu về các sinh vật vi mô, như vi khuẩn và virus.
UK /ˌmaɪkrəʊˈbaɪəʊlədʒi/ · US /ˌmaɪkrəʊˈbaɪəʊlədʒi/
The study of microscopic organisms, such as bacteria and viruses.
Microbiology is essential for developing vaccines and antibiotics.
→ Vi sinh học rất quan trọng trong việc phát triển vắc-xin và kháng sinh.
Advancements in microbiology can help combat infectious diseases.→ Những tiến bộ trong vi sinh học có thể giúp chống lại các bệnh truyền nhiễm.
Đồng nghĩa
bacteriology
Collocations
microbiology labmicrobiology research
🎯 IELTS: Sử dụng 'microbiology' để thể hiện sự hiểu biết về bệnh tật.
Vi sinh học có ứng dụng lớn trong y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...