Kho từ › Từ vựng C1 · science › thermodynamics

thermodynamics

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Nghiên cứu về nhiệt và nhiệt độ và mối quan hệ của chúng với năng lượng.
UK /ˌθɜːrməʊdaɪˈnæmɪks/ · US /ˌθɜːrməʊdaɪˈnæmɪks/
The study of heat and temperature and their relation to energy.
Thermodynamics is fundamental to understanding energy systems.
→ Nhiệt động lực học là cơ sở để hiểu các hệ thống năng lượng.
The laws of thermodynamics govern all physical processes.→ Các định luật nhiệt động lực học chi phối tất cả các quá trình vật lý.
Đồng nghĩa
heat dynamics
Collocations
thermodynamics principlesthermodynamics laws
🎯 IELTS: Sử dụng 'thermodynamics' để thể hiện kiến thức về năng lượng.
Nhiệt động lực học có ứng dụng lớn trong kỹ thuật và vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...