Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · science · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

observational

/ˌɒbzəˈveɪʃənl/ C1 IELTS

Nghĩa

Liên quan đến việc quan sát hoặc nhận thấy điều gì đó. adj.

Định nghĩa · Relating to the act of watching or noticing something.

“Observational studies provide valuable data for researchers.”Các nghiên cứu quan sát cung cấp dữ liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu.

“Her observational skills helped identify the problem quickly.”Kỹ năng quan sát của cô đã giúp xác định vấn đề nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'observational' để nhấn mạnh phương pháp nghiên cứu.

Ghi chú · Nghiên cứu quan sát thường có độ tin cậy cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...