observational
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to the act of watching or noticing something.
“Observational studies provide valuable data for researchers.”Các nghiên cứu quan sát cung cấp dữ liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu.
“Her observational skills helped identify the problem quickly.”Kỹ năng quan sát của cô đã giúp xác định vấn đề nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'observational' để nhấn mạnh phương pháp nghiên cứu.
Ghi chú · Nghiên cứu quan sát thường có độ tin cậy cao.