Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · science · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

homeostasis

/ˌhəʊmiəʊˈsteɪsɪs/ C1 IELTS

Nghĩa

Sự duy trì các điều kiện nội bộ ổn định trong một sinh vật. n.

Định nghĩa · The maintenance of stable internal conditions in an organism.

“Homeostasis is vital for survival in changing environments.”Sự cân bằng nội môi rất quan trọng cho sự sống trong môi trường thay đổi.

“The body maintains homeostasis through various regulatory mechanisms.”Cơ thể duy trì sự cân bằng nội môi thông qua nhiều cơ chế điều chỉnh khác nhau.

Đồng nghĩa balance

Mẹo IELTS · Sử dụng 'homeostasis' để nói về sự sống trong bài viết.

Ghi chú · Cân bằng nội môi là yếu tố sống còn trong sinh vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...