Kho từ › Từ vựng C1 · science › homeostasis

homeostasis

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Sự duy trì các điều kiện nội bộ ổn định trong một sinh vật.
UK /ˌhəʊmiəʊˈsteɪsɪs/ · US /ˌhəʊmiəʊˈsteɪsɪs/
The maintenance of stable internal conditions in an organism.
Homeostasis is vital for survival in changing environments.
→ Sự cân bằng nội môi rất quan trọng cho sự sống trong môi trường thay đổi.
The body maintains homeostasis through various regulatory mechanisms.→ Cơ thể duy trì sự cân bằng nội môi thông qua nhiều cơ chế điều chỉnh khác nhau.
Đồng nghĩa
balance
Collocations
homeostasis regulationhomeostasis mechanisms
🎯 IELTS: Sử dụng 'homeostasis' để nói về sự sống trong bài viết.
Cân bằng nội môi là yếu tố sống còn trong sinh vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...