Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · science · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bioremediation

/ˌbaɪəʊrɪˌmiːdiˈeɪʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

Sử dụng sinh vật sống để làm sạch môi trường ô nhiễm. n.

Định nghĩa · The use of living organisms to clean up contaminated environments.

“Bioremediation techniques are important for environmental restoration.”Kỹ thuật phục hồi sinh học rất quan trọng cho việc khôi phục môi trường.

“The project focuses on bioremediation of polluted water sources.”Dự án tập trung vào phục hồi sinh học các nguồn nước ô nhiễm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bioremediation' để nói về bảo vệ môi trường trong bài viết.

Ghi chú · Phục hồi sinh học là một giải pháp bền vững cho ô nhiễm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...