Kho từ › Từ vựng C1 · science › bioremediation

bioremediation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Sử dụng sinh vật sống để làm sạch môi trường ô nhiễm.
UK /ˌbaɪəʊrɪˌmiːdiˈeɪʃən/ · US /ˌbaɪəʊrɪˌmiːdiˈeɪʃən/
The use of living organisms to clean up contaminated environments.
Bioremediation techniques are important for environmental restoration.
→ Kỹ thuật phục hồi sinh học rất quan trọng cho việc khôi phục môi trường.
The project focuses on bioremediation of polluted water sources.→ Dự án tập trung vào phục hồi sinh học các nguồn nước ô nhiễm.
Đồng nghĩa
environmental cleanup
Collocations
bioremediation processesbioremediation strategies
🎯 IELTS: Sử dụng 'bioremediation' để nói về bảo vệ môi trường trong bài viết.
Phục hồi sinh học là một giải pháp bền vững cho ô nhiễm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...