bioremediation
Nghĩa
Định nghĩa · The use of living organisms to clean up contaminated environments.
“Bioremediation techniques are important for environmental restoration.”Kỹ thuật phục hồi sinh học rất quan trọng cho việc khôi phục môi trường.
“The project focuses on bioremediation of polluted water sources.”Dự án tập trung vào phục hồi sinh học các nguồn nước ô nhiễm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bioremediation' để nói về bảo vệ môi trường trong bài viết.
Ghi chú · Phục hồi sinh học là một giải pháp bền vững cho ô nhiễm.