Kho từ › Từ vựng C1 · science › chromosome

chromosome

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Cấu trúc giống sợi mang thông tin di truyền.
UK /ˈkrəʊməˌsəʊm/ · US /ˈkrəʊməˌsəʊm/
A thread-like structure carrying genetic information.
Each human cell contains 23 pairs of chromosomes.
→ Mỗi tế bào người chứa 23 cặp nhiễm sắc thể.
Chromosomes play a key role in inheritance.→ Nhiễm sắc thể đóng vai trò chính trong di truyền.
Đồng nghĩa
genetic material
Collocations
chromosome structurechromosome analysis
🎯 IELTS: Sử dụng 'chromosome' để thảo luận về di truyền trong bài viết.
Nhiễm sắc thể là yếu tố cơ bản trong di truyền học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...