Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · science · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chromosome

/ˈkrəʊməˌsəʊm/ C1 IELTS

Nghĩa

Cấu trúc giống sợi mang thông tin di truyền. n.

Định nghĩa · A thread-like structure carrying genetic information.

“Each human cell contains 23 pairs of chromosomes.”Mỗi tế bào người chứa 23 cặp nhiễm sắc thể.

“Chromosomes play a key role in inheritance.”Nhiễm sắc thể đóng vai trò chính trong di truyền.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'chromosome' để thảo luận về di truyền trong bài viết.

Ghi chú · Nhiễm sắc thể là yếu tố cơ bản trong di truyền học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...