Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to give you an idea

to give you an idea

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để cung cấp một ví dụ hoặc giải thích
UK /tu ɡɪv ju ən aɪˈdiə/ · US /tu ɡɪv ju ən aɪˈdiə/
to provide an example or explanation
To give you an idea, many students study abroad for better opportunities.
→ Để cung cấp cho bạn một ý tưởng, nhiều sinh viên học ở nước ngoài để có cơ hội tốt hơn.
To give you an idea, consider the number of tourists visiting each year.→ Để cung cấp cho bạn một ý tưởng, hãy xem xét số lượng du khách đến thăm mỗi năm.
Đồng nghĩa
to illustrateto exemplify
Collocations
to give you an idea, considerto give you an idea, let’s discuss
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho bài nói của bạn sinh động hơn.
Dùng để giúp người nghe hiểu rõ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...