| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/fɔr ɪɡˈzæm.pəl/
|
phr. |
được dùng để đưa ra một trường hợp cụ thể
There are many great novels; for example, 'Pride and Prejudice' is a classic.
Có nhiều tiểu thuyết hay; ví dụ, 'Kiêu hãnh và định kiến' là một tác phẩm cổ điển.
Chi tiếtMany countries have beautiful landscapes; for example, New Zealand is known for its scenery.Nhiều quốc gia có phong cảnh đẹp; ví dụ, New Zealand nổi tiếng với cảnh quan của nó.
Đồng nghĩasuch aslike
Cụm hay dùngfor example, considerfor example, let’s take
Dùng để hỗ trợ luận điểm của bạn.
|
— |
|
/sʌtʃ æz/
|
phr. |
được dùng để giới thiệu ví dụ
I enjoy outdoor activities, such as hiking and biking.
Tôi thích các hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ đường dài và đạp xe.
Chi tiếtMany pets, such as dogs and cats, require daily care.Nhiều thú cưng, chẳng hạn như chó và mèo, cần được chăm sóc hàng ngày.
Đồng nghĩafor examplelike
Cụm hay dùngsuch as, for instancesuch as, including
Rất hiệu quả khi nêu ví dụ cụ thể.
|
— |
|
/fɔr ðə seɪk əv ɪɡˈzæm.pəl/
|
phr. |
để cung cấp một trường hợp cụ thể
For the sake of example, let’s look at how climate change affects agriculture.
Để lấy ví dụ, hãy xem xét cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp.
Chi tiếtFor the sake of example, we can discuss the effects of pollution on health.Để lấy ví dụ, chúng ta có thể thảo luận về tác động của ô nhiễm đến sức khỏe.
Đồng nghĩafor instanceto illustrate
Cụm hay dùngfor the sake of example, considerfor the sake of example, let’s take
Dùng để nhấn mạnh ví dụ cụ thể.
|
— |
|
/tu ɡɪv æn ɪɡˈzæm.pəl/
|
phr. |
để đưa ra một trường hợp cụ thể
To give an example, many people prefer to travel during summer.
Để đưa ra một ví dụ, nhiều người thích đi du lịch vào mùa hè.
Chi tiếtTo give an example, online shopping has become very popular.Để đưa ra một ví dụ, mua sắm trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.
Đồng nghĩato illustrateto demonstrate
Cụm hay dùngto give an example, considerto give an example, let’s take
Rất hữu ích trong việc minh họa ý tưởng.
|
— |
|
/æz ən ˌɪl.əˈstreɪ.ʃən/
|
phr. |
được dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể
As an illustration, many cities have adopted green spaces.
Như một ví dụ, nhiều thành phố đã áp dụng các không gian xanh.
Chi tiếtAs an illustration, consider the impact of social media on communication.Như một ví dụ, hãy xem xét tác động của mạng xã hội đến giao tiếp.
Đồng nghĩafor exampleto illustrate
Cụm hay dùngas an illustration, consideras an illustration, let’s take
Giúp làm rõ ý kiến của bạn.
|
— |
|
/tu teɪk æn ɪɡˈzæm.pəl/
|
phr. |
để đưa ra một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể
To take an example, many students prefer online courses.
Để đưa ra một ví dụ, nhiều sinh viên thích các khóa học trực tuyến.
Chi tiếtTo take an example, consider how technology has transformed education.Để đưa ra một ví dụ, hãy xem xét cách công nghệ đã biến đổi giáo dục.
Đồng nghĩafor instanceto illustrate
Cụm hay dùngto take an example, let’s considerto take an example, think about
Rất hữu ích khi nêu ví dụ cụ thể.
|
— |
|
/æz ən ɪɡˈzæm.pəl/
|
phr. |
được dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể
As an example, many companies are adopting remote work policies.
Như một ví dụ, nhiều công ty đang áp dụng chính sách làm việc từ xa.
Chi tiếtAs an example, consider the benefits of learning a second language.Như một ví dụ, hãy xem xét lợi ích của việc học một ngôn ngữ thứ hai.
Đồng nghĩafor exampleto illustrate
Cụm hay dùngas an example, consideras an example, let’s take
Hữu ích khi đưa ra ví dụ cụ thể.
|
— |
|
/fɔr ðə ˈpɜr.pəs əv ɪl.əˈstreɪ.ʃən/
|
phr. |
để cung cấp một ví dụ cho sự rõ ràng
For the purpose of illustration, let’s analyze a famous case study.
Để cung cấp một ví dụ cho sự rõ ràng, hãy phân tích một nghiên cứu điển hình nổi tiếng.
Chi tiếtFor the purpose of illustration, consider how this theory applies in real life.Để cung cấp một ví dụ cho sự rõ ràng, hãy xem xét cách lý thuyết này áp dụng trong thực tế.
Đồng nghĩafor exampleto illustrate
Cụm hay dùngfor the purpose of illustration, considerfor the purpose of illustration, let’s take
Rất hữu ích khi giải thích ý tưởng.
|
— |
|
/tu ɡɪv ju ən aɪˈdiə/
|
phr. |
để cung cấp một ví dụ hoặc giải thích
To give you an idea, many students study abroad for better opportunities.
Để cung cấp cho bạn một ý tưởng, nhiều sinh viên học ở nước ngoài để có cơ hội tốt hơn.
Chi tiếtTo give you an idea, consider the number of tourists visiting each year.Để cung cấp cho bạn một ý tưởng, hãy xem xét số lượng du khách đến thăm mỗi năm.
Đồng nghĩato illustrateto exemplify
Cụm hay dùngto give you an idea, considerto give you an idea, let’s discuss
Dùng để giúp người nghe hiểu rõ hơn.
|
— |
|
/æz ə keɪs ɪn pɔɪnt/
|
phr. |
được dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể
As a case in point, many companies have adopted flexible work hours.
Như một ví dụ cụ thể, nhiều công ty đã áp dụng giờ làm việc linh hoạt.
Chi tiếtAs a case in point, consider the impact of technology on communication.Như một ví dụ cụ thể, hãy xem xét tác động của công nghệ đến giao tiếp.
Đồng nghĩafor exampleto illustrate
Cụm hay dùngas a case in point, consideras a case in point, let’s take
Giúp làm rõ một luận điểm cụ thể.
|
— |
|
/tu ʃoʊ ju wʌt aɪ miːn/
|
phr. |
để cung cấp một ví dụ nhằm làm rõ
To show you what I mean, consider the recent changes in the job market.
Để cho bạn thấy tôi muốn nói gì, hãy xem xét những thay đổi gần đây trong thị trường lao động.
Chi tiếtTo show you what I mean, let’s look at some successful startups.Để cho bạn thấy tôi muốn nói gì, hãy xem xét một số công ty khởi nghiệp thành công.
Đồng nghĩato illustrateto clarify
Cụm hay dùngto show you what I mean, considerto show you what I mean, let’s take
Giúp làm rõ ý kiến của bạn.
|
— |
|
/tu prəˈvaɪd æn ɪɡˈzæm.pəl/
|
phr. |
để đưa ra một trường hợp cụ thể
To provide an example, many people enjoy outdoor activities.
Để đưa ra một ví dụ, nhiều người thích các hoạt động ngoài trời.
Chi tiếtTo provide an example, online education has gained popularity.Để đưa ra một ví dụ, giáo dục trực tuyến đã trở nên phổ biến.
Đồng nghĩato illustrateto demonstrate
Cụm hay dùngto provide an example, considerto provide an example, let’s take
Hữu ích trong việc minh họa ý tưởng.
|
— |
|
/æz ən ˌɪl.əˈstreɪ.ʃən əv ðɪs/
|
phr. |
được dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể liên quan đến một chủ đề
As an illustration of this, many countries are investing in renewable energy.
Như một ví dụ về điều này, nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiếtAs an illustration of this, consider the rise of electric vehicles.Như một ví dụ về điều này, hãy xem xét sự gia tăng của xe điện.
Đồng nghĩato illustratefor example
Cụm hay dùngas an illustration of this, consideras an illustration of this, let’s take
Dùng để làm rõ ý kiến của bạn.
|
— |
|
/tu ˈdɛmənˌstreɪt ðɪs/
|
phr. |
để cung cấp bằng chứng hoặc ví dụ
To demonstrate this, we can look at recent trends in technology.
Để chứng minh điều này, chúng ta có thể xem xét các xu hướng gần đây trong công nghệ.
Chi tiếtTo demonstrate this, many studies support the benefits of exercise.Để chứng minh điều này, nhiều nghiên cứu hỗ trợ lợi ích của việc tập thể dục.
Đồng nghĩato illustrateto show
Cụm hay dùngto demonstrate this, considerto demonstrate this, let’s take
Giúp làm rõ luận điểm của bạn.
|
— |
|
/tu prəˈvaɪd ˈklær.ɪ.ti/
|
phr. |
để làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn
To provide clarity, let’s break down the complex issue.
Để làm rõ, hãy phân tích vấn đề phức tạp.
Chi tiếtTo provide clarity, I will explain the steps involved.Để làm rõ, tôi sẽ giải thích các bước liên quan.
Đồng nghĩato clarifyto elucidate
Cụm hay dùngto provide clarity, considerto provide clarity, let’s take
Hữu ích trong việc giải thích ý kiến.
|
— |
|
/tu ˈɛm.fə.saɪz ðɪs pɔɪnt/
|
phr. |
để nhấn mạnh một luận điểm cụ thể
To emphasize this point, consider the long-term effects of pollution.
Để nhấn mạnh điểm này, hãy xem xét các tác động lâu dài của ô nhiễm.
Chi tiếtTo emphasize this point, many experts agree on the importance of education.Để nhấn mạnh điểm này, nhiều chuyên gia đồng ý về tầm quan trọng của giáo dục.
Đồng nghĩato highlightto stress
Cụm hay dùngto emphasize this point, considerto emphasize this point, let’s take
Giúp làm rõ ý kiến của bạn.
|
— |
|
/tuː ˈɪləsˌtreɪt ðɪs/
|
phr. |
để làm rõ điều này bằng cách đưa ra ví dụ
To illustrate this, let me share a recent study.
Để làm rõ điều này, tôi muốn chia sẻ một nghiên cứu gần đây.
Chi tiếtTo illustrate this point, consider the effects of climate change.Để minh họa cho điểm này, hãy xem xét tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩato clarify thisto exemplify this
Cụm hay dùngto illustrate a conceptto illustrate an argument
Cách dùng phổ biến trong văn viết và nói.
|
— |
|
/æz ə spəˈsɪfɪk ɪɡˈzæmpəl/
|
phr. |
để chỉ một ví dụ cụ thể trong số nhiều ví dụ
As a specific example, consider the success of electric cars.
Như một ví dụ cụ thể, hãy xem xét sự thành công của xe điện.
Chi tiếtAs a specific example, the Great Wall of China attracts millions of tourists.Như một ví dụ cụ thể, Vạn Lý Trường Thành thu hút hàng triệu khách du lịch.
Đồng nghĩafor a particular instancefor a detailed example
Cụm hay dùngas a specific example in researchas a specific example in discussions
Thường dùng để nhấn mạnh ví dụ cụ thể.
|
— |
|
/tuː ɡɪv ə spəˈsɪfɪk keɪs/
|
phr. |
để đưa ra một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể
To give a specific case, look at how recycling programs work in Germany.
Để đưa ra một trường hợp cụ thể, hãy xem cách các chương trình tái chế hoạt động ở Đức.
Chi tiếtTo give a specific case, the rise of social media has changed communication.Để đưa ra một trường hợp cụ thể, sự gia tăng của mạng xã hội đã thay đổi giao tiếp.
Đồng nghĩato present a particular exampleto provide a specific instance
Cụm hay dùngto give a specific case in a reportto give a specific case for analysis
Dùng để chỉ ra một trường hợp cụ thể trong thảo luận.
|
— |
|
/tuː teɪk ə ˈkloʊsər lʊk æt/
|
phr. |
để xem xét một cái gì đó một cách chi tiết hơn
To take a closer look at this issue, we need to analyze the data.
Để xem xét kỹ hơn về vấn đề này, chúng ta cần phân tích dữ liệu.
Chi tiếtTo take a closer look at the results, we can compare them with last year's.Để xem xét kỹ hơn về kết quả, chúng ta có thể so sánh chúng với năm ngoái.
Đồng nghĩato examine furtherto analyze in detail
Cụm hay dùngto take a closer look at the statisticsto take a closer look at the findings
Sử dụng khi muốn đi sâu vào một vấn đề.
|
— |
|
/tuː prəˈvaɪd ə klɪr ɪɡˈzæmpəl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ cụ thể và dễ hiểu
To provide a clear example, let’s consider the impact of education on employment.
Để đưa ra một ví dụ rõ ràng, hãy xem xét tác động của giáo dục đến việc làm.
Chi tiếtTo provide a clear example, the benefits of exercise are well-documented.Để đưa ra một ví dụ rõ ràng, lợi ích của việc tập thể dục đã được ghi chép rõ ràng.
Đồng nghĩato give a straightforward exampleto present a clear instance
Cụm hay dùngto provide a clear example in writingto provide a clear example in a presentation
Giúp làm rõ ý trong thảo luận và văn viết.
|
— |
|
/fɔr ðə seɪk əv ˈklærɪti/
|
phr. |
để làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn
For the sake of clarity, I will explain this concept again.
Để làm rõ ràng, tôi sẽ giải thích lại khái niệm này.
Chi tiếtFor the sake of clarity, let’s summarize the main points.Để rõ ràng hơn, hãy tóm tắt các điểm chính.
Đồng nghĩato ensure understandingto clarify
Cụm hay dùngfor the sake of clarity in communicationfor the sake of clarity in presentation
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng.
|
— |
|
/tuː saɪt ə ˈrɛləvənt ɪɡˈzæmpəl/
|
phr. |
để đề cập đến một ví dụ có liên quan chặt chẽ
To cite a relevant example, many nations are investing in renewable energy.
Để đề cập đến một ví dụ có liên quan, nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiếtTo cite a relevant example, the success of Tesla has influenced the auto industry.Để đề cập đến một ví dụ có liên quan, sự thành công của Tesla đã ảnh hưởng đến ngành công nghiệp ô tô.
Đồng nghĩato mention an appropriate exampleto refer to a related instance
Cụm hay dùngto cite a relevant example in researchto cite a relevant example in discussions
Giúp làm rõ và cụ thể hóa luận điểm.
|
— |
|
/tuː prəˈvaɪd ə keɪs ˈstʌdi/
|
phr. |
để cung cấp một phân tích sâu sắc về một ví dụ cụ thể
To provide a case study, we can examine how a local business thrived during the pandemic.
Để cung cấp một nghiên cứu điển hình, chúng ta có thể xem xét cách một doanh nghiệp địa phương phát triển trong đại dịch.
Chi tiếtTo provide a case study, let’s look at a successful marketing campaign.Để cung cấp một nghiên cứu điển hình, hãy xem xét một chiến dịch tiếp thị thành công.
Đồng nghĩato give an in-depth exampleto present a detailed analysis
Cụm hay dùngto provide a case study in researchto provide a case study for analysis
Thường dùng trong các bài viết học thuật.
|
— |
|
/tuː ˈhaɪˌlaɪt ə spəˈsɪfɪk ˈɪnstəns/
|
phr. |
để thu hút sự chú ý đến một ví dụ cụ thể
To highlight a specific instance, let’s discuss the impact of social media on youth.
Để nhấn mạnh một ví dụ cụ thể, hãy thảo luận về tác động của mạng xã hội đối với thanh niên.
Chi tiếtTo highlight a specific instance, consider the role of technology in education.Để nhấn mạnh một ví dụ cụ thể, hãy xem xét vai trò của công nghệ trong giáo dục.
Đồng nghĩato emphasize a particular caseto point out a specific example
Cụm hay dùngto highlight a specific instance in researchto highlight a specific instance in discussions
Giúp làm nổi bật ví dụ trong thảo luận.
|
— |
|
/tuː ˈdɛmənˌstreɪt wɪð ən ɪɡˈzæmpəl/
|
phr. |
để chỉ ra điều gì đó bằng cách sử dụng một ví dụ cụ thể
To demonstrate with an example, let’s look at renewable energy sources.
Để minh họa bằng một ví dụ, hãy xem xét các nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtTo demonstrate with an example, the benefits of teamwork can be seen in successful projects.Để minh họa bằng một ví dụ, lợi ích của làm việc nhóm có thể thấy ở các dự án thành công.
Đồng nghĩato show through an exampleto illustrate with a case
Cụm hay dùngto demonstrate with an example in writingto demonstrate with an example in a presentation
Giúp làm rõ ý trong thảo luận và văn viết.
|
— |
|
/tuː rɪˈfɜr tuː ən ɪɡˈzæmpəl/
|
phr. |
để đề cập đến một ví dụ nhằm hỗ trợ một tuyên bố
To refer to an example, many companies have adopted remote work policies.
Để đề cập đến một ví dụ, nhiều công ty đã áp dụng chính sách làm việc từ xa.
Chi tiếtTo refer to an example, the increase in online shopping is evident during the pandemic.Để đề cập đến một ví dụ, sự gia tăng mua sắm trực tuyến là rõ ràng trong thời gian đại dịch.
Đồng nghĩato mention an instanceto cite an example
Cụm hay dùngto refer to an example in discussionto refer to an example in research
Dùng để chỉ ra ví dụ hỗ trợ cho lập luận.
|
— |
|
/tuː prəˈvaɪd ˈɪnˌsaɪt θruː æn ɪɡˈzæmpəl/
|
phr. |
để cung cấp sự hiểu biết bằng cách sử dụng một ví dụ
To provide insight through an example, consider the effects of exercise on mental health.
Để cung cấp sự hiểu biết qua một ví dụ, hãy xem xét tác động của việc tập thể dục đối với sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtTo provide insight through an example, the success of e-learning platforms is notable.Để cung cấp sự hiểu biết qua một ví dụ, sự thành công của các nền tảng học trực tuyến là đáng chú ý.
Đồng nghĩato offer understanding with an exampleto clarify through an instance
Cụm hay dùngto provide insight through an example in researchto provide insight through an example in discussions
Giúp làm rõ và cụ thể hóa luận điểm.
|
— |
|
/tuː ɡɪv æn ɪˈlʌstrətɪv keɪs/
|
phr. |
để đưa ra một trường hợp làm ví dụ điển hình
To give an illustrative case, let’s examine how the internet has transformed shopping.
Để đưa ra một trường hợp minh họa, hãy xem xét cách internet đã chuyển đổi mua sắm.
Chi tiếtTo give an illustrative case, the development of smartphones has changed communication.Để đưa ra một trường hợp minh họa, sự phát triển của điện thoại thông minh đã thay đổi giao tiếp.
Đồng nghĩato present a representative caseto show an exemplary instance
Cụm hay dùngto give an illustrative case in writingto give an illustrative case in a presentation
Giúp làm rõ ý trong thảo luận.
|
— |
|
/tuː ˈɪləsˌtreɪt ə trɛnd/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ phản ánh một xu hướng chung
To illustrate a trend, the rise of remote work has become significant in recent years.
Để minh họa một xu hướng, sự gia tăng làm việc từ xa đã trở nên quan trọng trong những năm gần đây.
Chi tiếtTo illustrate a trend, many people are choosing to live sustainably.Để minh họa một xu hướng, nhiều người đang chọn sống bền vững.
Đồng nghĩato show a patternto demonstrate a trend
Cụm hay dùngto illustrate a trend in researchto illustrate a trend in discussions
Giúp làm rõ xu hướng trong thảo luận.
|
— |
|
/tuː ʃɛd laɪt ɒn æn ɪɡˈzæmpəl/
|
phr. |
để giải thích hoặc làm rõ bằng cách sử dụng một ví dụ
To shed light on an example, let’s discuss the role of technology in education.
Để làm rõ một ví dụ, hãy thảo luận về vai trò của công nghệ trong giáo dục.
Chi tiếtTo shed light on an example, the impact of social media on society is profound.Để làm rõ một ví dụ, tác động của mạng xã hội đối với xã hội là sâu sắc.
Đồng nghĩato clarify with an exampleto explain through an instance
Cụm hay dùngto shed light on an example in researchto shed light on an example in discussions
Giúp làm rõ ý trong thảo luận.
|
— |
|
/tuː ˈɔfər ə ˈpræktɪkəl ɪɡˈzæmpəl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ cho thấy điều gì đó hoạt động trong thực tế
To offer a practical example, consider how solar panels function in homes.
Để đưa ra một ví dụ thực tiễn, hãy xem xét cách mà các tấm pin mặt trời hoạt động trong các ngôi nhà.
Chi tiếtTo offer a practical example, the use of public transport can reduce traffic congestion.Để đưa ra một ví dụ thực tiễn, việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩato provide a real-life exampleto show a practical instance
Cụm hay dùngto offer a practical example in discussionsto offer a practical example in writing
Giúp minh họa cho các vấn đề thực tiễn.
|
— |
|
/tuː prɪˈzɛnt æn ɪɡˈzæmpəl frɒm rɪˈsɜrʧ/
|
phr. |
để cung cấp một ví dụ dựa trên nghiên cứu hoặc phát hiện
To present an example from research, a study shows the benefits of mindfulness.
Để đưa ra một ví dụ từ nghiên cứu, một nghiên cứu cho thấy lợi ích của sự chánh niệm.
Chi tiếtTo present an example from research, data indicates a rise in mental health awareness.Để đưa ra một ví dụ từ nghiên cứu, dữ liệu cho thấy sự gia tăng nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩato provide a research-based exampleto cite findings from studies
Cụm hay dùngto present an example from research in reportsto present an example from research in discussions
Giúp làm nổi bật những phát hiện từ nghiên cứu.
|
— |
|
/tuː ˈɪləsˌtreɪt wɪð ˈdeɪtə/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ bằng cách sử dụng số liệu hoặc thống kê
To illustrate with data, the unemployment rate has decreased significantly this year.
Để minh họa bằng số liệu, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm đáng kể trong năm nay.
Chi tiếtTo illustrate with data, studies show a correlation between exercise and mental health.Để minh họa bằng số liệu, các nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa việc tập thể dục và sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩato provide statistical examplesto show with numbers
Cụm hay dùngto illustrate with data in reportsto illustrate with data in discussions
Giúp làm rõ ý bằng số liệu thực tế.
|
— |
|
/tuː ˈɛmfəˌsaɪz wɪð æn ɪɡˈzæmpəl/
|
phr. |
để nhấn mạnh một điểm bằng cách sử dụng một ví dụ
To emphasize with an example, consider how teamwork leads to better results.
Để nhấn mạnh bằng một ví dụ, hãy xem xét cách làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Chi tiếtTo emphasize with an example, the importance of education can be seen in career success.Để nhấn mạnh bằng một ví dụ, tầm quan trọng của giáo dục có thể thấy rõ trong thành công nghề nghiệp.
Đồng nghĩato stress with an instanceto highlight with an example
Cụm hay dùngto emphasize with an example in presentationsto emphasize with an example in discussions
Giúp làm nổi bật quan điểm cá nhân.
|
— |
|
/tə ɡɪv ə ˈkɒŋkriːt ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ cụ thể và rõ ràng
To give a concrete example, let’s consider the case of renewable energy.
Để đưa ra một ví dụ cụ thể, hãy xem xét trường hợp năng lượng tái tạo.
Chi tiếtTo give a concrete example, the rise of electric cars illustrates this.Để đưa ra một ví dụ cụ thể, sự gia tăng của xe điện minh họa điều này.
Đồng nghĩato provide a specific instanceto present a detailed example
Cụm hay dùngto give a concrete illustrationto give a concrete case
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh tính cụ thể của ví dụ.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd ə ˈrɛləvənt ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ phù hợp với chủ đề
To provide a relevant example, let’s discuss the impact of social media.
Để đưa ra một ví dụ phù hợp, hãy thảo luận về tác động của mạng xã hội.
Chi tiếtTo provide a relevant example, think about online learning platforms.Để đưa ra một ví dụ phù hợp, hãy nghĩ về các nền tảng học trực tuyến.
Đồng nghĩato offer a suitable exampleto give an appropriate instance
Cụm hay dùngto provide a relevant caseto provide a relevant illustration
Cụm từ này giúp bạn liên kết ví dụ với chủ đề đang thảo luận.
|
— |
|
/tə ɡɪv æn ɪɡˈzæmpl frəm ɪkˈspɪəriəns/
|
phr. |
để chia sẻ một trải nghiệm cá nhân làm ví dụ
To give an example from experience, I once volunteered at a local shelter.
Để chia sẻ một trải nghiệm cá nhân, tôi đã từng tình nguyện tại một nơi trú ẩn địa phương.
Chi tiếtTo give an example from experience, I learned a lot from my internship.Để chia sẻ một trải nghiệm cá nhân, tôi đã học được nhiều từ kỳ thực tập của mình.
Đồng nghĩato share a personal storyto relate a personal experience
Cụm hay dùngto give an example from my lifeto give an example from my past
Cụm này giúp bạn kết nối với người nghe qua trải nghiệm cá nhân.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd æn ɪləsˈtreɪʃən/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ trực quan hoặc mô tả
To provide an illustration, let me describe a successful marketing campaign.
Để đưa ra một ví dụ, hãy để tôi mô tả một chiến dịch tiếp thị thành công.
Chi tiếtTo provide an illustration, think of a famous painting.Để đưa ra một ví dụ, hãy nghĩ về một bức tranh nổi tiếng.
Đồng nghĩato present a depictionto offer a representation
Cụm hay dùngto provide a visual illustrationto provide a clear illustration
Cụm từ này thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc viết luận.
|
— |
|
/tə saɪt æn ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đề cập đến một ví dụ cụ thể để hỗ trợ
To cite an example, many companies have adopted remote work policies.
Để đề cập đến một ví dụ, nhiều công ty đã áp dụng chính sách làm việc từ xa.
Chi tiếtTo cite an example, the rise of e-commerce shows changing shopping habits.Để đề cập đến một ví dụ, sự gia tăng thương mại điện tử cho thấy thói quen mua sắm đang thay đổi.
Đồng nghĩato mention an instanceto refer to a case
Cụm hay dùngto cite a relevant exampleto cite an important example
Dùng cụm này khi bạn muốn nhấn mạnh ví dụ cụ thể.
|
— |
|
/tə bæk ʌp maɪ ˈsteɪtmənt/
|
phr. |
để hỗ trợ tuyên bố của tôi bằng một ví dụ
To back up my statement, I will refer to recent research findings.
Để hỗ trợ tuyên bố của tôi, tôi sẽ tham khảo các kết quả nghiên cứu gần đây.
Chi tiếtTo back up my statement, let’s look at the evidence from last year.Để hỗ trợ tuyên bố của tôi, hãy xem xét bằng chứng từ năm ngoái.
Đồng nghĩato support my claimto reinforce my statement
Cụm hay dùngto back up my argumentto back up my opinion
Cụm này giúp bạn củng cố tuyên bố của mình.
|
— |
|
/tə ˈɔːfər æn ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ nhằm làm rõ
To offer an example, consider how recycling reduces waste.
Để đưa ra một ví dụ, hãy xem xét cách tái chế giảm thiểu rác thải.
Chi tiếtTo offer an example, let’s talk about successful team projects.Để đưa ra một ví dụ, hãy nói về các dự án nhóm thành công.
Đồng nghĩato provide a sampleto give an instance
Cụm hay dùngto offer an example from historyto offer an example from literature
Cụm từ này giúp bạn làm rõ ý kiến của mình.
|
— |
|
/tə rɪˈfɜːr tə ə keɪs/
|
phr. |
để đề cập đến một trường hợp cụ thể làm ví dụ
To refer to a case, let’s look at the recent economic crisis.
Để đề cập đến một trường hợp, hãy xem xét cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây.
Chi tiếtTo refer to a case, the rise in unemployment is significant.Để đề cập đến một trường hợp, sự gia tăng thất nghiệp là đáng kể.
Đồng nghĩato mention a situationto discuss a case
Cụm hay dùngto refer to a specific caseto refer to a notable case
Dùng cụm này khi bạn muốn chỉ ra một trường hợp cụ thể.
|
— |
|
/tə ˈɪləstreɪt ə səˈnɛrioʊ/
|
phr. |
để thể hiện một tình huống bằng một ví dụ
To illustrate a scenario, imagine a world without internet access.
Để thể hiện một tình huống, hãy tưởng tượng một thế giới không có truy cập internet.
Chi tiếtTo illustrate a scenario, consider how traffic jams affect daily life.Để thể hiện một tình huống, hãy xem xét cách kẹt xe ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩato depict a situationto describe a circumstance
Cụm hay dùngto illustrate a real-life scenarioto illustrate a possible scenario
Cụm từ này giúp bạn thể hiện một tình huống cụ thể cho người nghe.
|
— |
|
/tə ˈdɛmənstreɪt ə pɔɪnt/
|
phr. |
để thể hiện rõ lập luận của tôi bằng một ví dụ
To demonstrate a point, let’s analyze the effects of climate change.
Để thể hiện rõ lập luận của tôi, hãy phân tích tác động của biến đổi khí hậu.
Chi tiếtTo demonstrate a point, consider the benefits of exercise.Để thể hiện rõ lập luận của tôi, hãy xem xét lợi ích của việc tập thể dục.
Đồng nghĩato illustrate a claimto prove a point
Cụm hay dùngto demonstrate a clear pointto demonstrate a significant point
Cụm từ này giúp bạn làm cho lập luận của mình trở nên rõ ràng hơn.
|
— |
|
/tə ˈhaɪlaɪt æn ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để thu hút sự chú ý đến một ví dụ cụ thể
To highlight an example, let’s consider the success of solar energy.
Để thu hút sự chú ý đến một ví dụ, hãy xem xét sự thành công của năng lượng mặt trời.
Chi tiếtTo highlight an example, think about the importance of recycling.Để thu hút sự chú ý đến một ví dụ, hãy nghĩ về tầm quan trọng của việc tái chế.
Đồng nghĩato emphasize an exampleto underscore a case
Cụm hay dùngto highlight a relevant exampleto highlight a key example
Cụm từ này giúp bạn nhấn mạnh một ví dụ quan trọng.
|
— |
|
/tə ɡɪv ə ˈpræktɪkəl ˌɪləˈstreɪʃən/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ thực tế
To give a practical illustration, many schools now use tablets for learning.
Để đưa ra một ví dụ thực tế, nhiều trường học hiện nay sử dụng máy tính bảng để học.
Chi tiếtTo give a practical illustration, consider how telecommuting has changed work.Để đưa ra một ví dụ thực tế, hãy xem xét cách làm việc từ xa đã thay đổi công việc.
Đồng nghĩato offer a real-life exampleto present a practical case
Cụm hay dùngto give a practical exampleto provide a practical illustration
Dùng khi bạn muốn chỉ ra những ứng dụng thực tế của ý tưởng.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd æn ˈænɪkdoʊt/
|
phr. |
để chia sẻ một câu chuyện cá nhân ngắn làm ví dụ
To provide an anecdote, I once traveled to a remote village.
Để chia sẻ một câu chuyện cá nhân, tôi đã từng đi du lịch đến một ngôi làng hẻo lánh.
Chi tiếtTo provide an anecdote, I remember my first day at school vividly.Để chia sẻ một câu chuyện cá nhân, tôi nhớ rõ ngày đầu tiên đến trường.
Đồng nghĩato recount a storyto tell a personal tale
Cụm hay dùngto provide an interesting anecdoteto share a relevant anecdote
Cụm từ này giúp bạn kết nối với người nghe qua câu chuyện.
|
— |
|
/tə ˈɪləstreɪt ə ˈkɒnsept/
|
phr. |
để giải thích một ý tưởng bằng một ví dụ
To illustrate a concept, let’s discuss the theory of evolution.
Để giải thích một ý tưởng, hãy thảo luận về lý thuyết tiến hóa.
Chi tiếtTo illustrate a concept, consider the principle of supply and demand.Để giải thích một ý tưởng, hãy xem xét nguyên tắc cung cầu.
Đồng nghĩato explain an ideato clarify a notion
Cụm hay dùngto illustrate a complex conceptto illustrate a clear concept
Cụm từ này hữu ích trong các bài thuyết trình hoặc bài viết học thuật.
|
— |
|
/tə ɡɪv ə hɪsˈtɔːrɪkəl ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ từ lịch sử
To give a historical example, the fall of the Berlin Wall was significant.
Để đưa ra một ví dụ từ lịch sử, sự sụp đổ của Bức tường Berlin là rất quan trọng.
Chi tiếtTo give a historical example, the Civil Rights Movement changed America.Để đưa ra một ví dụ từ lịch sử, Phong trào Dân quyền đã thay đổi nước Mỹ.
Đồng nghĩato provide a historical instanceto mention a historical case
Cụm hay dùngto give a relevant historical exampleto provide a significant historical example
Cụm từ này giúp bạn liên kết giữa hiện tại và quá khứ.
|
— |
|
/tə prɪˈzɛnt ə keɪs ˈstʌdi/
|
phr. |
để cung cấp một ví dụ sâu sắc về một tình huống
To present a case study, let’s analyze a successful business model.
Để cung cấp một ví dụ sâu sắc, hãy phân tích một mô hình kinh doanh thành công.
Chi tiếtTo present a case study, consider the impact of a specific policy.Để cung cấp một ví dụ sâu sắc, hãy xem xét tác động của một chính sách cụ thể.
Đồng nghĩato provide a detailed analysisto offer an in-depth example
Cụm hay dùngto present a relevant case studyto present an interesting case study
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết nghiên cứu hoặc thuyết trình.
|
— |
|
/tə ʃɛr ə ˈrɛləvənt ˈstɔːri/
|
phr. |
để kể một câu chuyện liên quan đến chủ đề
To share a relevant story, I’ll talk about my travel experiences.
Để kể một câu chuyện liên quan, tôi sẽ nói về những trải nghiệm du lịch của mình.
Chi tiếtTo share a relevant story, consider how volunteering changed my life.Để kể một câu chuyện liên quan, hãy xem xét cách tình nguyện đã thay đổi cuộc sống của tôi.
Đồng nghĩato recount a pertinent taleto tell a related story
Cụm hay dùngto share a personal storyto share an interesting story
Câu chuyện liên quan giúp người nghe dễ dàng liên tưởng đến ý kiến của bạn.
|
— |
| phr. |
để đề cập đến một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể
To offer a specific instance, many students struggle with time management during exams.
Để đề cập đến một trường hợp cụ thể, nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian trong kỳ thi.
Chi tiếtTo offer a specific instance, consider how climate change affects polar bears.Để đề cập đến một trường hợp cụ thể, hãy xem xét cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến gấu Bắc Cực.
Đồng nghĩato present a specific case
Cụm hay dùngspecific instance ofreal-life instanceparticular instance
Cụm từ này thường dùng khi cần chỉ ra ví dụ rõ ràng.
|
— | |
| phr. |
để đưa ra ví dụ từ cuộc sống hàng ngày hoặc sự kiện hiện tại
To provide a real-world example, many companies now use remote work policies.
Để đưa ra một ví dụ thực tế, nhiều công ty hiện nay áp dụng chính sách làm việc từ xa.
Chi tiếtTo provide a real-world example, social media has changed how we communicate.Để đưa ra một ví dụ thực tế, mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Đồng nghĩato give a practical example
Cụm hay dùngreal-world example ofpractical example ofcurrent example
Cụm từ này thể hiện sự liên quan đến thực tế.
|
— | |
| phr. |
để sử dụng kinh nghiệm sống của bản thân làm ví dụ
To draw from personal experience, I found studying abroad very enriching.
Để rút ra từ kinh nghiệm cá nhân, tôi thấy việc học ở nước ngoài rất phong phú.
Chi tiếtTo draw from personal experience, volunteering has taught me valuable skills.Để rút ra từ kinh nghiệm cá nhân, làm tình nguyện đã dạy tôi những kỹ năng quý giá.
Đồng nghĩato share my own experience
Cụm hay dùngpersonal experience oflife experiencefirsthand experience
Cụm từ này thể hiện tính cá nhân trong ví dụ.
|
— | |
| phr. |
để đề cập đến một sự kiện lịch sử làm ví dụ
To give an example from history, the fall of the Berlin Wall was significant.
Để đưa ra một ví dụ từ lịch sử, sự sụp đổ của Bức tường Berlin là rất quan trọng.
Chi tiếtTo give an example from history, the Industrial Revolution changed economies.Để đưa ra một ví dụ từ lịch sử, Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi các nền kinh tế.
Đồng nghĩato reference a historical event
Cụm hay dùnghistorical example ofhistorical instancehistorical reference
Cụm từ này dùng để làm cho ví dụ có chiều sâu hơn.
|
— | |
| phr. |
để chỉ ra một ví dụ quan trọng hoặc đáng chú ý
To mention a noteworthy example, the invention of the internet changed communication.
Để đề cập đến một ví dụ đáng chú ý, sự phát minh của internet đã thay đổi giao tiếp.
Chi tiếtTo mention a noteworthy example, the discovery of penicillin revolutionized medicine.Để đề cập đến một ví dụ đáng chú ý, sự phát hiện penicillin đã cách mạng hóa y học.
Đồng nghĩato highlight an important example
Cụm hay dùngnoteworthy example ofnotable examplesignificant example
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của ví dụ.
|
— | |
| phr. |
để đưa ra một ví dụ giúp giải thích một điểm
To provide an illustrative case, the success of smartphones shows technology's impact.
Để đưa ra một ví dụ minh họa, sự thành công của điện thoại thông minh cho thấy ảnh hưởng của công nghệ.
Chi tiếtTo provide an illustrative case, renewable energy sources are becoming more popular.Để đưa ra một ví dụ minh họa, các nguồn năng lượng tái tạo đang trở nên phổ biến hơn.
Đồng nghĩato give a clarifying example
Cụm hay dùngillustrative case ofclarifying caseexplanatory case
Cụm từ này giúp làm rõ ý kiến của bạn.
|
— | |
| phr. |
để chỉ ra một ví dụ hoặc trường hợp quan trọng
To highlight a significant instance, the Apollo 11 mission marked a milestone in space exploration.
Để nhấn mạnh một trường hợp quan trọng, sứ mệnh Apollo 11 đã đánh dấu một cột mốc trong khám phá không gian.
Chi tiếtTo highlight a significant instance, the Great Depression affected millions.Để nhấn mạnh một trường hợp quan trọng, cuộc Đại Khủng hoảng đã ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Đồng nghĩato emphasize an important instance
Cụm hay dùngsignificant instance ofnotable instanceimportant instance
Cụm từ này thể hiện sự chú ý đến điều quan trọng.
|
— | |
| phr. |
để đề cập đến một ví dụ hiện đại hoặc đương đại
To refer to a contemporary example, many apps support remote learning.
Để đề cập đến một ví dụ hiện đại, nhiều ứng dụng hỗ trợ học từ xa.
Chi tiếtTo refer to a contemporary example, social media campaigns can influence public opinion.Để đề cập đến một ví dụ hiện đại, các chiến dịch truyền thông xã hội có thể ảnh hưởng đến dư luận.
Đồng nghĩato mention a modern example
Cụm hay dùngcontemporary example ofcurrent example ofmodern example
Cụm từ này làm cho ví dụ trở nên gần gũi hơn.
|
— | |
| phr. |
để đưa ra một ví dụ cụ thể hỗ trợ một tuyên bố
To provide a case in point, the rise of electric cars illustrates the shift in consumer preferences.
Để đưa ra một ví dụ cụ thể, sự gia tăng của xe điện minh họa sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
Chi tiếtTo provide a case in point, the popularity of plant-based diets is growing.Để đưa ra một ví dụ cụ thể, sự phổ biến của chế độ ăn chay đang tăng lên.
Đồng nghĩato give a specific example
Cụm hay dùngcase in point ofclear case in pointspecific case in point
Cụm từ này giúp làm rõ và củng cố lập luận.
|
— | |
| phr. |
để đề cập đến một trường hợp liên quan chặt chẽ đến chủ đề
To cite a relevant instance, recent studies show the benefits of meditation.
Để đề cập đến một trường hợp liên quan, các nghiên cứu gần đây cho thấy lợi ích của thiền.
Chi tiếtTo cite a relevant instance, many businesses are adopting sustainable practices.Để đề cập đến một trường hợp liên quan, nhiều doanh nghiệp đang áp dụng các thực hành bền vững.
Đồng nghĩato reference a pertinent case
Cụm hay dùngrelevant instance ofpertinent instancerelated instance
Cụm từ này giúp tạo sự liên kết với chủ đề thảo luận.
|
— | |
| phr. |
để giải thích một điểm bằng cách sử dụng một ví dụ thực tế
To illustrate with a practical example, many students benefit from group study sessions.
Để giải thích bằng một ví dụ thực tế, nhiều sinh viên được lợi từ các buổi học nhóm.
Chi tiếtTo illustrate with a practical example, using visual aids can enhance learning.Để giải thích bằng một ví dụ thực tế, việc sử dụng tài liệu trực quan có thể nâng cao việc học.
Đồng nghĩato explain with a real-world example
Cụm hay dùngpractical example ofreal-world illustrationpractical illustration
Cụm từ này làm rõ hơn cách áp dụng lý thuyết vào thực tế.
|
— | |
| phr. |
để chia sẻ một ví dụ dựa trên những gì tôi đã thấy
To present an example from my observations, I've noticed that teamwork enhances productivity.
Để đưa ra một ví dụ từ những quan sát của tôi, tôi nhận thấy rằng làm việc nhóm nâng cao năng suất.
Chi tiếtTo present an example from my observations, children learn better in interactive environments.Để đưa ra một ví dụ từ những quan sát của tôi, trẻ em học tốt hơn trong môi trường tương tác.
Đồng nghĩato share an observation
Cụm hay dùngexample from observationspersonal observationsobservational example
Cụm từ này thể hiện sự chú ý đến thực tiễn.
|
— | |
| phr. |
để giải thích một điểm một cách rõ ràng và dễ hiểu
To illustrate a point clearly, consider how climate change impacts agriculture.
Để giải thích một điểm một cách rõ ràng, hãy xem xét cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp.
Chi tiếtTo illustrate a point clearly, the rise in global temperatures is alarming.Để giải thích một điểm một cách rõ ràng, sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu là đáng lo ngại.
Đồng nghĩato clarify a point
Cụm hay dùngclear illustration ofclear example ofillustrative point
Cụm từ này giúp làm rõ ý kiến của bạn.
|
— | |
| phr. |
để đưa ra một ví dụ rất rõ ràng và chi tiết
To provide a vivid example, the impact of plastic pollution is seen on marine life.
Để đưa ra một ví dụ rõ ràng, tác động của ô nhiễm nhựa được thấy trên đời sống biển.
Chi tiếtTo provide a vivid example, the devastation from wildfires can be heartbreaking.Để đưa ra một ví dụ rõ ràng, sự tàn phá từ các vụ cháy rừng có thể khiến người ta đau lòng.
Đồng nghĩato give a striking example
Cụm hay dùngvivid example ofstriking examplegraphic example
Cụm từ này thể hiện sự mạnh mẽ trong ví dụ.
|
— | |
| phr. |
để đưa ra một ví dụ hỗ trợ cho luận điểm của tôi
To support my argument with an example, research shows that exercise improves mental health.
Để hỗ trợ luận điểm của tôi bằng một ví dụ, nghiên cứu cho thấy rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtTo support my argument with an example, many studies indicate the benefits of a balanced diet.Để hỗ trợ luận điểm của tôi bằng một ví dụ, nhiều nghiên cứu chỉ ra lợi ích của chế độ ăn cân bằng.
Đồng nghĩato back up my claim
Cụm hay dùngsupport my argumentback my argumentreinforce my point
Cụm từ này thể hiện tính thuyết phục.
|
— | |
| phr. |
để đưa ra một ví dụ giúp giải thích điều gì đó
To use an example to illustrate, the success of startups shows innovation's importance.
Để đưa ra một ví dụ minh họa, sự thành công của các công ty khởi nghiệp cho thấy tầm quan trọng của đổi mới.
Chi tiếtTo use an example to illustrate, the rise in digital marketing has transformed advertising.Để đưa ra một ví dụ minh họa, sự gia tăng trong tiếp thị kỹ thuật số đã biến đổi quảng cáo.
Đồng nghĩato provide an example for clarity
Cụm hay dùnguse an example to illustrateillustrate with an exampleuse an example
Cụm từ này giúp làm rõ ý kiến của bạn.
|
— | |
| phr. |
để sử dụng một ví dụ từ sách hoặc truyện
To draw an example from literature, the character of Gatsby represents the American Dream.
Để rút ra một ví dụ từ văn học, nhân vật Gatsby đại diện cho Giấc mơ Mỹ.
Chi tiếtTo draw an example from literature, many stories explore themes of love and loss.Để rút ra một ví dụ từ văn học, nhiều câu chuyện khám phá các chủ đề về tình yêu và mất mát.
Đồng nghĩato reference literature
Cụm hay dùngexample from literatureliterary exampleliterary reference
Cụm từ này thể hiện sự phong phú của văn học.
|
— | |
| phr. |
để đưa ra một ví dụ sâu sắc hoặc có ý nghĩa
To provide an insightful example, the concept of empathy is vital in human interactions.
Để đưa ra một ví dụ sâu sắc, khái niệm đồng cảm là rất quan trọng trong các tương tác của con người.
Chi tiếtTo provide an insightful example, understanding cultural differences enhances communication.Để đưa ra một ví dụ sâu sắc, hiểu biết về sự khác biệt văn hóa nâng cao giao tiếp.
Đồng nghĩato give a profound example
Cụm hay dùnginsightful example ofmeaningful exampledeep example
Cụm từ này thể hiện sự sâu sắc trong ví dụ.
|
— | |
| phr. |
để đưa ra một ví dụ từ các tình huống hàng ngày
To present an example from daily life, cooking at home saves money.
Để đưa ra một ví dụ từ cuộc sống hàng ngày, nấu ăn ở nhà tiết kiệm tiền.
Chi tiếtTo present an example from daily life, using public transport reduces traffic.Để đưa ra một ví dụ từ cuộc sống hàng ngày, sử dụng phương tiện giao thông công cộng giảm ùn tắc.
Đồng nghĩato use a daily example
Cụm hay dùngexample from daily lifeeveryday examplereal-life example
Cụm từ này giúp tạo sự gần gũi với người nghe.
|
— | |
| phr. |
để đề cập đến một tình huống thực tế làm ví dụ
To refer to a practical instance, many people are switching to electric vehicles.
Để đề cập đến một tình huống thực tế, nhiều người đang chuyển sang sử dụng xe điện.
Chi tiếtTo refer to a practical instance, community gardens promote local food production.Để đề cập đến một tình huống thực tế, các vườn cộng đồng thúc đẩy sản xuất thực phẩm địa phương.
Đồng nghĩato mention a real-world instance
Cụm hay dùngpractical instance ofreal instanceactual instance
Cụm từ này giúp tạo sự liên kết với thực tế.
|
— | |
|
/ɡɪv ə ˈpræktɪkəl ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đưa ra một tình huống thực tế hỗ trợ lập luận của tôi.
To give a practical example, many companies have adopted remote work policies.
Để đưa ra một ví dụ thực tế, nhiều công ty đã áp dụng chính sách làm việc từ xa.
Chi tiếtLet me give a practical example of how this works.Hãy để tôi đưa ra một ví dụ thực tế về cách điều này hoạt động.
Đồng nghĩato provide an exampleto give a real example
Cụm hay dùnggive a practical example ofprovide a practical example
Rất hữu ích trong các bài viết và thuyết trình.
|
— |
|
/tə ˈmɛnʃən ə keɪs/
|
phr. |
để đề cập đến một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể.
To mention a case, consider the success of the recycling program.
Để đề cập đến một trường hợp, hãy xem xét sự thành công của chương trình tái chế.
Chi tiếtI want to mention a case that supports my argument.Tôi muốn đề cập đến một trường hợp hỗ trợ lập luận của mình.
Đồng nghĩato refer to a caseto cite a case
Cụm hay dùngmention a case ofmention a specific case
Dùng để nhấn mạnh ví dụ trong cuộc tranh luận.
|
— |
|
/tə drɔː æn ɪɡˈzæmpl frʌm ɪkˈspɪərɪəns/
|
phr. |
để sử dụng một trải nghiệm cá nhân làm ví dụ.
To draw an example from experience, I learned a lot from my internship.
Để lấy một ví dụ từ trải nghiệm, tôi đã học được nhiều điều từ kỳ thực tập của mình.
Chi tiếtI can draw an example from my travels to illustrate this.Tôi có thể lấy một ví dụ từ những chuyến đi của mình để minh họa điều này.
Đồng nghĩato use personal experienceto cite personal experience
Cụm hay dùngdraw an example fromuse an example from experience
Giúp cá nhân hóa lập luận của bạn.
|
— |
|
/tə ˈhaɪlaɪt æn ˈɪnstəns/
|
phr. |
để nhấn mạnh một ví dụ cụ thể.
To highlight an instance, consider the rise of electric vehicles.
Để nhấn mạnh một trường hợp, hãy xem xét sự gia tăng của xe điện.
Chi tiếtI want to highlight an instance of successful teamwork.Tôi muốn nhấn mạnh một ví dụ về sự hợp tác thành công.
Đồng nghĩato emphasize an exampleto stress a point
Cụm hay dùnghighlight an instance ofhighlight a specific instance
Giúp làm nổi bật điều quan trọng trong bài viết.
|
— |
|
/tə ɡɪv æn ˈɪnsaɪtfəl ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để cung cấp một ví dụ kích thích tư duy.
To give an insightful example, many cultures have unique ways of celebrating.
Để đưa ra một ví dụ sâu sắc, nhiều nền văn hóa có cách kỷ niệm độc đáo.
Chi tiếtI will give an insightful example from recent events.Tôi sẽ đưa ra một ví dụ sâu sắc từ các sự kiện gần đây.
Đồng nghĩato provide a deep exampleto offer a meaningful instance
Cụm hay dùnggive an insightful example ofprovide an insightful example
Giúp làm cho bài viết của bạn có chiều sâu hơn.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd ə ˈrɛləvənt ˌɪləsˈtreɪʃən/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ có liên quan chặt chẽ.
To provide a relevant illustration, many students struggle with time management.
Để cung cấp một minh họa có liên quan, nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian.
Chi tiếtI will provide a relevant illustration from my own studies.Tôi sẽ cung cấp một minh họa có liên quan từ chính việc học của mình.
Đồng nghĩato give a pertinent exampleto offer a related illustration
Cụm hay dùngprovide a relevant illustration ofgive a relevant illustration
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.
|
— |
|
/tə rɪˈfɜr tə ə spɪˈsɪfɪk ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đề cập đến một trường hợp cụ thể.
To refer to a specific example, consider the case of climate policy in Europe.
Để đề cập đến một ví dụ cụ thể, hãy xem xét trường hợp chính sách khí hậu ở châu Âu.
Chi tiếtI would like to refer to a specific example from my research.Tôi muốn đề cập đến một ví dụ cụ thể từ nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩato mention a specific instanceto cite a particular example
Cụm hay dùngrefer to a specific example ofmention a specific example
Dùng để làm rõ ý kiến trong tranh luận.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd ə dɪˈteɪld ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ chi tiết để làm rõ điều gì đó.
To provide a detailed example, let’s analyze the effects of pollution on health.
Để đưa ra một ví dụ chi tiết, hãy phân tích tác động của ô nhiễm đến sức khỏe.
Chi tiếtI will provide a detailed example in my presentation.Tôi sẽ cung cấp một ví dụ chi tiết trong bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩato give a comprehensive exampleto offer a thorough instance
Cụm hay dùngprovide a detailed example ofgive a detailed example
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd ə ˈpɜrtɪnənt ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ có liên quan hỗ trợ một điểm.
To provide a pertinent example, many companies prioritize sustainability.
Để đưa ra một ví dụ có liên quan, nhiều công ty ưu tiên tính bền vững.
Chi tiếtI will provide a pertinent example to clarify my argument.Tôi sẽ cung cấp một ví dụ có liên quan để làm rõ lập luận của mình.
Đồng nghĩato offer a relevant exampleto give an appropriate instance
Cụm hay dùngprovide a pertinent example ofgive a pertinent example
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.
|
— |
|
/tə ɡɪv ə keɪs ɪn pɔɪnt/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ liên quan minh họa một điểm.
To give a case in point, the success of the local bakery shows the importance of community support.
Để đưa ra một ví dụ liên quan, sự thành công của tiệm bánh địa phương cho thấy tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng.
Chi tiếtI can give a case in point from my own experience.Tôi có thể đưa ra một ví dụ liên quan từ kinh nghiệm của mình.
Đồng nghĩato provide an exampleto present a relevant case
Cụm hay dùnggive a case in point ofprovide a case in point
Giúp minh họa lập luận của bạn.
|
— |
|
/ɪˈlʌstreɪt wɪð æn ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để giải thích điều gì đó bằng cách sử dụng một ví dụ cụ thể.
To illustrate with an example, consider how technology has changed communication.
Để minh họa bằng một ví dụ, hãy xem xét cách công nghệ đã thay đổi giao tiếp.
Chi tiếtI will illustrate with an example from my research findings.Tôi sẽ minh họa bằng một ví dụ từ các phát hiện nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩato clarify with an exampleto explain through an example
Cụm hay dùngillustrate with an example ofillustrate with a specific example
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd ə ˈtændʒəbl ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ cụ thể dễ hiểu.
To provide a tangible example, the increase in electric cars is evident.
Để cung cấp một ví dụ cụ thể, sự gia tăng xe điện là rõ ràng.
Chi tiếtI will provide a tangible example to clarify my argument.Tôi sẽ cung cấp một ví dụ cụ thể để làm rõ lập luận của mình.
Đồng nghĩato give a concrete exampleto offer a clear instance
Cụm hay dùngprovide a tangible example ofgive a tangible example
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd ə kəmˈpɛlɪŋ ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ mạnh mẽ hỗ trợ một lập luận.
To provide a compelling example, many studies show the benefits of exercise.
Để đưa ra một ví dụ thuyết phục, nhiều nghiên cứu cho thấy lợi ích của việc tập thể dục.
Chi tiếtI will provide a compelling example to illustrate my point.Tôi sẽ cung cấp một ví dụ thuyết phục để minh họa điểm của mình.
Đồng nghĩato give a strong exampleto offer a persuasive instance
Cụm hay dùngprovide a compelling example ofgive a compelling example
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.
|
— |
|
/tə ˈɔfər ə ˈnoʊtˌwɜrði ˈɪnstəns/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ quan trọng đáng đề cập.
To offer a noteworthy instance, the rise of telecommuting has changed work culture.
Để đưa ra một ví dụ đáng chú ý, sự gia tăng làm việc từ xa đã thay đổi văn hóa công việc.
Chi tiếtI would like to offer a noteworthy instance from my research.Tôi muốn đưa ra một ví dụ đáng chú ý từ nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩato present an important exampleto provide a significant instance
Cụm hay dùngoffer a noteworthy instance ofprovide a noteworthy instance
Giúp làm nổi bật ví dụ trong bài viết.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ quan trọng minh họa một điểm.
To provide a significant example, many cities have implemented green spaces.
Để đưa ra một ví dụ quan trọng, nhiều thành phố đã triển khai không gian xanh.
Chi tiếtI will provide a significant example to support my argument.Tôi sẽ cung cấp một ví dụ quan trọng để hỗ trợ lập luận của mình.
Đồng nghĩato offer an important exampleto present a significant instance
Cụm hay dùngprovide a significant example ofgive a significant example
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd ən ˈɪləsˌtreɪtɪv ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để cung cấp một ví dụ giúp giải thích một khái niệm.
To provide an illustrative example, many people have shifted to online shopping.
Để cung cấp một ví dụ minh họa, nhiều người đã chuyển sang mua sắm trực tuyến.
Chi tiếtI will provide an illustrative example to clarify my point.Tôi sẽ cung cấp một ví dụ minh họa để làm rõ điểm của mình.
Đồng nghĩato give an explanatory exampleto offer a clarifying instance
Cụm hay dùngprovide an illustrative example ofgive an illustrative example
Giúp làm cho bài viết sinh động hơn.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd ə ˈrɛləvənt keɪs/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ có liên quan chặt chẽ đến chủ đề.
To provide a relevant case, the success of electric cars can be analyzed.
Để đưa ra một trường hợp có liên quan, sự thành công của xe điện có thể được phân tích.
Chi tiếtI will provide a relevant case to illustrate my argument.Tôi sẽ cung cấp một trường hợp có liên quan để minh họa lập luận của mình.
Đồng nghĩato offer a related caseto give an applicable instance
Cụm hay dùngprovide a relevant case studygive a relevant case
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.
|
— |
|
/tə ˈɔfər ə klɪr ˈɪnstəns/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ đơn giản.
To offer a clear instance, consider how recycling reduces waste.
Để đưa ra một ví dụ rõ ràng, hãy xem xét cách tái chế giảm thiểu rác thải.
Chi tiếtI will offer a clear instance to support my argument.Tôi sẽ đưa ra một ví dụ rõ ràng để hỗ trợ lập luận của mình.
Đồng nghĩato provide a simple exampleto give a straightforward instance
Cụm hay dùngoffer a clear instance ofprovide a clear instance
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.
|
— |
| phr. |
đưa ra một minh họa rõ ràng
To provide a clear illustration, consider the impact of climate change.
Để đưa ra một minh họa rõ ràng, hãy xem xét tác động của biến đổi khí hậu.
Chi tiếtTo provide a clear illustration, we can look at renewable energy sources.Để đưa ra một minh họa rõ ràng, chúng ta có thể xem xét các nguồn năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩato clarify with an example
Cụm hay dùngprovide clarityoffer an illustrationgive a clear example
Cụm từ này thường dùng trong văn nói và viết.
|
— | |
| phr. |
làm rõ một ý tưởng cụ thể bằng ví dụ
To illustrate a specific point, let's examine the effects of pollution.
Để làm rõ một ý tưởng cụ thể, hãy xem xét tác động của ô nhiễm.
Chi tiếtTo illustrate a specific point, we can analyze consumer behavior.Để làm rõ một ý tưởng cụ thể, chúng ta có thể phân tích hành vi tiêu dùng.
Đồng nghĩato clarify a point
Cụm hay dùngillustrate with exampleshighlight a pointdemonstrate a concept
Thường được dùng để nhấn mạnh ý kiến.
|
— | |
| phr. |
nhấn mạnh một ví dụ cụ thể
To draw attention to an example, consider the rise of social media.
Để nhấn mạnh một ví dụ cụ thể, hãy xem xét sự gia tăng của mạng xã hội.
Chi tiếtTo draw attention to an example, we can look at successful startups.Để nhấn mạnh một ví dụ cụ thể, chúng ta có thể xem xét các công ty khởi nghiệp thành công.
Đồng nghĩato emphasize an example
Cụm hay dùngdraw focushighlight an examplebring attention to
Dùng để tạo sự chú ý cho người nghe.
|
— | |
| phr. |
đề cập đến một ví dụ quan trọng
To refer to a notable case, we can discuss the impact of vaccinations.
Để đề cập đến một ví dụ quan trọng, chúng ta có thể thảo luận về tác động của vắc xin.
Chi tiếtTo refer to a notable case, let's analyze the effects of deforestation.Để đề cập đến một ví dụ quan trọng, hãy phân tích tác động của nạn phá rừng.
Đồng nghĩato mention a significant case
Cụm hay dùngrefer to an instancemention a casebring up a case
Thường dùng trong các bài thuyết trình.
|
— | |
| phr. |
đưa ra một nghiên cứu trường hợp liên quan
To provide a relevant case study, we can look at urban development projects.
Để đưa ra một nghiên cứu trường hợp liên quan, chúng ta có thể xem xét các dự án phát triển đô thị.
Chi tiếtTo provide a relevant case study, consider the effects of migration.Để đưa ra một nghiên cứu trường hợp liên quan, hãy xem xét tác động của di cư.
Đồng nghĩato present a case study
Cụm hay dùngprovide a case analysisoffer a detailed studypresent a case
Dùng để minh họa các khía cạnh phức tạp.
|
— | |
| phr. |
nhấn mạnh một ví dụ quan trọng
To highlight an important example, we should consider the impact of education.
Để nhấn mạnh một ví dụ quan trọng, chúng ta nên xem xét tác động của giáo dục.
Chi tiếtTo highlight an important example, let’s discuss renewable energy initiatives.Để nhấn mạnh một ví dụ quan trọng, hãy thảo luận về các sáng kiến năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩato emphasize a key example
Cụm hay dùnghighlight key pointsemphasize examplesbring attention to examples
Cụm từ này giúp tăng tính thuyết phục.
|
— | |
| phr. |
đề cập đến một ví dụ liên quan
To mention a relevant example, we can discuss recent technological advancements.
Để đề cập đến một ví dụ liên quan, chúng ta có thể thảo luận về những tiến bộ công nghệ gần đây.
Chi tiếtTo mention a relevant example, let’s consider the effects of globalization.Để đề cập đến một ví dụ liên quan, hãy xem xét tác động của toàn cầu hóa.
Đồng nghĩato cite a relevant example
Cụm hay dùngmention relevant casesbring up examplesrefer to examples
Dùng để bổ sung thông tin trong bài nói.
|
— | |
| phr. |
đưa ra một ví dụ minh họa
To provide an illustrative instance, we can examine the role of technology in education.
Để đưa ra một ví dụ minh họa, chúng ta có thể xem xét vai trò của công nghệ trong giáo dục.
Chi tiếtTo provide an illustrative instance, consider the impact of social media on communication.Để đưa ra một ví dụ minh họa, hãy xem xét tác động của mạng xã hội đối với giao tiếp.
Đồng nghĩato give an example
Cụm hay dùngprovide instancesoffer illustrative examplesgive clear instances
Rất hữu ích trong bài viết và bài nói.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ lập luận của tôi bằng một ví dụ
To support my argument with an instance, I will discuss air pollution.
Để hỗ trợ lập luận của tôi bằng một ví dụ, tôi sẽ thảo luận về ô nhiễm không khí.
Chi tiếtTo support my argument with an instance, consider the effects of climate change on wildlife.Để hỗ trợ lập luận của tôi bằng một ví dụ, hãy xem xét tác động của biến đổi khí hậu đối với động vật hoang dã.
Đồng nghĩato back up my claim
Cụm hay dùngsupport argumentsprovide supporting examplesoffer evidence
Giúp làm cho lập luận trở nên thuyết phục hơn.
|
— | |
| phr. |
minh họa bằng một ví dụ thực tế
To illustrate with a real-life example, let's look at a successful business.
Để minh họa bằng một ví dụ thực tế, hãy xem xét một doanh nghiệp thành công.
Chi tiếtTo illustrate with a real-life example, consider a community project.Để minh họa bằng một ví dụ thực tế, hãy xem xét một dự án cộng đồng.
Đồng nghĩato explain with an example
Cụm hay dùngillustrate with casesgive practical examplesprovide real-life instances
Dùng để làm cho ý tưởng dễ hiểu hơn.
|
— | |
| phr. |
đưa ra một ví dụ trong ngữ cảnh
To provide a contextual example, consider the effects of local policies.
Để đưa ra một ví dụ trong ngữ cảnh, hãy xem xét tác động của các chính sách địa phương.
Chi tiếtTo provide a contextual example, let's analyze a specific market trend.Để đưa ra một ví dụ trong ngữ cảnh, hãy phân tích một xu hướng thị trường cụ thể.
Đồng nghĩato give a situational example
Cụm hay dùngprovide contextoffer examplesgive situational instances
Giúp người nghe hiểu rõ hơn về tình huống.
|
— | |
| phr. |
đưa ra một minh họa liên quan
To offer a pertinent illustration, we can look at the impact of laws on society.
Để đưa ra một minh họa liên quan, chúng ta có thể xem xét tác động của các luật pháp đối với xã hội.
Chi tiếtTo offer a pertinent illustration, consider the challenges faced by small businesses.Để đưa ra một minh họa liên quan, hãy xem xét những thách thức mà các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt.
Đồng nghĩato provide a relevant example
Cụm hay dùngoffer clear illustrationsprovide pertinent examplesgive relevant cases
Cụm này thường sử dụng trong các bài thuyết trình.
|
— | |
| phr. |
đưa ra một ví dụ từ kinh nghiệm cá nhân
To give an example from personal experience, I once volunteered for a charity.
Để đưa ra một ví dụ từ kinh nghiệm cá nhân, tôi đã từng tình nguyện cho một tổ chức từ thiện.
Chi tiếtTo give an example from personal experience, I learned a lot from my internship.Để đưa ra một ví dụ từ kinh nghiệm cá nhân, tôi đã học được rất nhiều từ kỳ thực tập của mình.
Đồng nghĩato share a personal example
Cụm hay dùnggive personal storiesshare personal experiencesprovide personal instances
Giúp tạo sự kết nối với người nghe.
|
— | |
| phr. |
minh họa bằng một kịch bản thực tiễn
To illustrate a practical scenario, consider a team project at work.
Để minh họa bằng một kịch bản thực tiễn, hãy xem xét một dự án nhóm tại nơi làm việc.
Chi tiếtTo illustrate a practical scenario, let’s look at a common shopping experience.Để minh họa bằng một kịch bản thực tiễn, hãy xem xét một trải nghiệm mua sắm thông thường.
Đồng nghĩato explain a real situation
Cụm hay dùngillustrate scenariosprovide practical examplesgive real-life scenarios
Dùng để làm cho ý tưởng trở nên sinh động.
|
— | |
| phr. |
đưa ra một ví dụ để làm rõ
To provide an example for clarity, let’s examine a famous case.
Để đưa ra một ví dụ để làm rõ, hãy xem xét một trường hợp nổi tiếng.
Chi tiếtTo provide an example for clarity, consider how budgeting works.Để đưa ra một ví dụ để làm rõ, hãy xem xét cách lập ngân sách.
Đồng nghĩato clarify with an example
Cụm hay dùngprovide claritygive examples for understandingoffer clear examples
Thường sử dụng trong các bài viết học thuật.
|
— | |
| phr. |
đưa ra một trường hợp để thảo luận
To present a case for discussion, let’s analyze a recent event.
Để đưa ra một trường hợp để thảo luận, hãy phân tích một sự kiện gần đây.
Chi tiếtTo present a case for discussion, we can look at a controversial issue.Để đưa ra một trường hợp để thảo luận, chúng ta có thể xem xét một vấn đề gây tranh cãi.
Đồng nghĩato introduce a case
Cụm hay dùngpresent casesoffer examples for discussionbring up a case
Rất hữu ích trong các cuộc thảo luận nhóm.
|
— | |
| phr. |
minh họa bằng một nghiên cứu trường hợp
To illustrate with a case study, let’s consider a successful marketing campaign.
Để minh họa bằng một nghiên cứu trường hợp, hãy xem xét một chiến dịch tiếp thị thành công.
Chi tiếtTo illustrate with a case study, we can analyze a historical event.Để minh họa bằng một nghiên cứu trường hợp, chúng ta có thể phân tích một sự kiện lịch sử.
Đồng nghĩato explain with a case study
Cụm hay dùngillustrate with studiesprovide case studiesoffer detailed examples
Dùng để cung cấp cái nhìn sâu sắc.
|
— | |
| phr. |
đưa ra một ví dụ từ các sự kiện hiện tại
To give an example from current events, consider recent climate protests.
Để đưa ra một ví dụ từ các sự kiện hiện tại, hãy xem xét các cuộc biểu tình về khí hậu gần đây.
Chi tiếtTo give an example from current events, let’s discuss the latest economic trends.Để đưa ra một ví dụ từ các sự kiện hiện tại, hãy thảo luận về các xu hướng kinh tế gần đây.
Đồng nghĩato cite recent events
Cụm hay dùnggive current examplesmention recent eventsrefer to news stories
Giúp cập nhật thông tin cho người nghe.
|
— | |
| phr. |
đưa ra một ví dụ từ quan sát của tôi
To provide an example from my observations, I noticed how teamwork improves results.
Để đưa ra một ví dụ từ quan sát của tôi, tôi nhận thấy cách làm việc nhóm cải thiện kết quả.
Chi tiếtTo provide an example from my observations, let’s look at how people adapt to change.Để đưa ra một ví dụ từ quan sát của tôi, hãy xem xét cách mọi người thích nghi với sự thay đổi.
Đồng nghĩato share observed examples
Cụm hay dùngprovide personal observationsoffer examples based on observationsgive observational insights
Giúp tăng cường tính thuyết phục.
|
— | |
| phr. |
minh họa một điểm bằng một ví dụ cụ thể
To demonstrate with a specific example, let’s analyze a well-known case.
Để minh họa một điểm bằng một ví dụ cụ thể, hãy phân tích một trường hợp nổi tiếng.
Chi tiếtTo demonstrate with a specific example, consider how budgeting affects financial health.Để minh họa một điểm bằng một ví dụ cụ thể, hãy xem xét cách lập ngân sách ảnh hưởng đến sức khỏe tài chính.
Đồng nghĩato illustrate with a specific case
Cụm hay dùngdemonstrate with examplesprovide specific instancesgive detailed examples
Rất hữu ích trong các bài viết học thuật.
|
— | |
| phr. |
đề cập đến một ví dụ lịch sử
To refer to a historical example, consider the Industrial Revolution.
Để đề cập đến một ví dụ lịch sử, hãy xem xét Cách mạng Công nghiệp.
Chi tiếtTo refer to a historical example, let’s discuss the impact of World War II.Để đề cập đến một ví dụ lịch sử, hãy thảo luận về tác động của Thế chiến II.
Đồng nghĩato mention a historical case
Cụm hay dùngrefer to past eventsmention historical instancesprovide historical examples
Giúp làm rõ bối cảnh lịch sử.
|
— | |
| phr. |
minh họa bằng một trường hợp thường gặp
To illustrate a common occurrence, let’s look at daily commuting.
Để minh họa bằng một trường hợp thường gặp, hãy xem xét việc đi lại hàng ngày.
Chi tiếtTo illustrate a common occurrence, consider the use of smartphones.Để minh họa bằng một trường hợp thường gặp, hãy xem xét việc sử dụng điện thoại thông minh.
Đồng nghĩato explain a frequent example
Cụm hay dùngillustrate common casesprovide frequent examplesgive typical instances
Dùng để làm cho ý tưởng trở nên dễ hiểu hơn.
|
— | |
| phr. |
đưa ra một ví dụ từ văn học
To provide an example from literature, consider Shakespeare's plays.
Để đưa ra một ví dụ từ văn học, hãy xem xét các vở kịch của Shakespeare.
Chi tiếtTo provide an example from literature, let’s discuss a famous novel.Để đưa ra một ví dụ từ văn học, hãy thảo luận về một tiểu thuyết nổi tiếng.
Đồng nghĩato cite literary examples
Cụm hay dùngprovide literary referencesoffer examples from booksmention literary cases
Giúp làm phong phú thêm bài nói.
|
— | |
| phr. |
nhấn mạnh một ví dụ chính
To highlight a key instance, let’s discuss a groundbreaking study.
Để nhấn mạnh một ví dụ chính, hãy thảo luận về một nghiên cứu đột phá.
Chi tiếtTo highlight a key instance, consider a revolutionary technology.Để nhấn mạnh một ví dụ chính, hãy xem xét một công nghệ cách mạng.
Đồng nghĩato emphasize a key example
Cụm hay dùnghighlight important instancesbring attention to key examplespoint out significant cases
Giúp làm nổi bật những điểm quan trọng.
|
— | |
|
/tə prəˈvaɪd ə spəˈsɪfɪk ˌɪləsˈtreɪʃən/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ rõ ràng giải thích điều gì đó
To provide a specific illustration, consider how recycling reduces waste.
Để đưa ra một ví dụ cụ thể, hãy xem cách tái chế giảm thiểu chất thải.
Chi tiếtShe provided a specific illustration of how teamwork improves results.Cô ấy đã đưa ra một ví dụ cụ thể về cách làm việc nhóm cải thiện kết quả.
Đồng nghĩato give a clear exampleto offer an explicit example
Cụm hay dùngprovide a specific illustrationgive a specific illustrationoffer a specific illustration
Cụm từ này thường dùng trong các bài luận hoặc thuyết trình.
|
— |
|
/tə ˈɪləsˌtreɪt ə ˈkɒmən səˈnɛrɪoʊ/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ về tình huống điển hình
To illustrate a common scenario, many people struggle with time management.
Để minh họa một tình huống phổ biến, nhiều người gặp khó khăn với quản lý thời gian.
Chi tiếtHe illustrated a common scenario where students feel overwhelmed by exams.Anh ấy đã minh họa một tình huống phổ biến mà sinh viên cảm thấy bị áp lực bởi các kỳ thi.
Đồng nghĩato depict a typical situationto show a usual case
Cụm hay dùngillustrate a common scenariodepict a common scenariorepresent a common scenario
Cụm từ này thường dùng trong thảo luận hoặc viết luận.
|
— |
|
/tə ˈɔːfər ə ˈrɛləvənt keɪs/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ liên quan chặt chẽ đến chủ đề
To offer a relevant case, we can look at how technology impacts education.
Để đưa ra một ví dụ liên quan, chúng ta có thể xem xét cách công nghệ ảnh hưởng đến giáo dục.
Chi tiếtShe offered a relevant case about climate change effects on agriculture.Cô ấy đã đưa ra một ví dụ liên quan về tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
Đồng nghĩato provide a pertinent exampleto present a suitable case
Cụm hay dùngoffer a relevant casegive a relevant casepresent a relevant case
Cụm từ này giúp làm sáng tỏ các luận điểm trong bài viết.
|
— |
|
/tə prɪˈzɛnt æn ˌɪləsˈtreɪtɪv ɪɡˈzæmpəl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ giúp giải thích rõ ràng một điểm
To present an illustrative example, let's consider the benefits of renewable energy.
Để đưa ra một ví dụ minh họa, hãy xem xét lợi ích của năng lượng tái tạo.
Chi tiếtHe presented an illustrative example of how pollution affects health.Anh ấy đã đưa ra một ví dụ minh họa về cách ô nhiễm ảnh hưởng đến sức khỏe.
Đồng nghĩato provide a clarifying exampleto give an explanatory example
Cụm hay dùngpresent an illustrative exampleoffer an illustrative exampleshow an illustrative example
Cụm từ này thường dùng trong thuyết trình hoặc viết bài.
|
— |
|
/tə rɪˈfɜr tə ə ˈnoʊtəbl ˈɪnstəns/
|
phr. |
để đề cập đến một ví dụ quan trọng
To refer to a notable instance, many countries have adopted green policies.
Để đề cập đến một ví dụ quan trọng, nhiều quốc gia đã áp dụng các chính sách xanh.
Chi tiếtShe referred to a notable instance of innovation in the tech industry.Cô ấy đã đề cập đến một ví dụ nổi bật về đổi mới trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩato mention a significant exampleto cite a remarkable case
Cụm hay dùngrefer to a notable instancemention a notable instancecite a notable instance
Cụm từ này giúp nhấn mạnh tầm quan trọng của ví dụ.
|
— |
|
/tə ˈhaɪlaɪt ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪɡˈzæmpəl/
|
phr. |
để nhấn mạnh một ví dụ quan trọng
To highlight a significant example, the rise of social media has changed communication.
Để nhấn mạnh một ví dụ quan trọng, sự gia tăng của mạng xã hội đã thay đổi cách giao tiếp.
Chi tiếtHe highlighted a significant example of success in the local community.Anh ấy đã nhấn mạnh một ví dụ quan trọng về thành công trong cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩato emphasize an important exampleto underscore a notable instance
Cụm hay dùnghighlight a significant exampleemphasize a significant exampleunderscore a significant example
Cụm từ này giúp thu hút sự chú ý vào những ví dụ quan trọng.
|
— |
|
/tə ˈɪləsˌtreɪt ən ɪmˈpɔːrtənt pɔɪnt/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ làm rõ một ý chính
To illustrate an important point, many studies show the benefits of early education.
Để minh họa một ý chính, nhiều nghiên cứu cho thấy lợi ích của giáo dục sớm.
Chi tiếtShe illustrated an important point about the impact of climate change on wildlife.Cô ấy đã minh họa một ý chính về tác động của biến đổi khí hậu đến động vật hoang dã.
Đồng nghĩato clarify a key pointto explain an important idea
Cụm hay dùngillustrate an important pointexplain an important pointclarify an important point
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh các ý chính trong bài viết.
|
— |
|
/tə ˈɪləsˌtreɪt ə ˈpræktɪkəl ˌæplɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
để chỉ ra cách một cái gì đó có thể được sử dụng trong thực tế
To illustrate a practical application, consider how smartphones improve communication.
Để chỉ ra một ứng dụng thực tế, hãy xem xét cách mà điện thoại thông minh cải thiện giao tiếp.
Chi tiếtIn my presentation, I will illustrate a practical application of this technology.Trong bài thuyết trình của mình, tôi sẽ chỉ ra một ứng dụng thực tế của công nghệ này.
Đồng nghĩato demonstrate a real-world use
Cụm hay dùngpractical application examplesreal-life applications
Thường dùng trong các bài thuyết trình và báo cáo.
|
— |
|
/tə rɪˈfɜːr tə ə ˈrɛləvənt ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
|
phr. |
để đề cập đến một tình huống liên quan đến chủ đề
I will refer to a relevant situation from my last job to support my argument.
Tôi sẽ đề cập đến một tình huống liên quan từ công việc trước đây để hỗ trợ lập luận của mình.
Chi tiếtIn this discussion, I will refer to a relevant situation in global politics.Trong cuộc thảo luận này, tôi sẽ đề cập đến một tình huống liên quan trong chính trị toàn cầu.
Đồng nghĩato mention a pertinent case
Cụm hay dùngrelevant situationsto illustrate relevant situations
Lưu ý sử dụng khi đề cập đến ví dụ cụ thể.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd ə ˈkɒŋkriːt ɪɡˈzæmpl/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ cụ thể và rõ ràng
To provide a concrete example, consider the effects of climate change on agriculture.
Để đưa ra một ví dụ cụ thể, hãy xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
Chi tiếtIn my essay, I will provide a concrete example of successful urban planning.Trong bài luận của tôi, tôi sẽ đưa ra một ví dụ cụ thể về quy hoạch đô thị thành công.
Đồng nghĩato give a specific example
Cụm hay dùngconcrete examplesto illustrate with concrete examples
Rất hữu ích trong các bài viết và nói.
|
— |
|
/tə ˈhaɪˌlaɪt ə sɪgˈnɪfɪkənt keɪs/
|
phr. |
để nhấn mạnh một ví dụ hoặc tình huống quan trọng
I want to highlight a significant case that illustrates the impact of policy changes.
Tôi muốn nhấn mạnh một trường hợp quan trọng cho thấy tác động của thay đổi chính sách.
Chi tiếtTo highlight a significant case, we can look at the effects of the new law.Để nhấn mạnh một trường hợp quan trọng, chúng ta có thể xem xét tác động của luật mới.
Đồng nghĩato emphasize an important case
Cụm hay dùngsignificant casesto illustrate significant cases
Thích hợp cho các bài thuyết trình và báo cáo.
|
— |
|
/tə ˈdɛmənstreɪt ə kiː ˈɪɡzæmpl/
|
phr. |
để chỉ ra một ví dụ quan trọng
To demonstrate a key example, I will discuss the impact of education on society.
Để chỉ ra một ví dụ quan trọng, tôi sẽ thảo luận về tác động của giáo dục đối với xã hội.
Chi tiếtIn my research, I aim to demonstrate a key example of innovation in technology.Trong nghiên cứu của mình, tôi muốn chỉ ra một ví dụ quan trọng về đổi mới trong công nghệ.
Đồng nghĩato illustrate a main example
Cụm hay dùngkey examplesto highlight key examples
Dùng để nhấn mạnh ví dụ quan trọng.
|
— |
|
/tə prəˈvaɪd ən ɪˈlʌstrətɪv səˈnɛrɪoʊ/
|
phr. |
để đưa ra một ví dụ chi tiết về một tình huống
To provide an illustrative scenario, consider a day in the life of a teacher.
Để đưa ra một ví dụ chi tiết, hãy xem xét một ngày trong cuộc sống của một giáo viên.
Chi tiếtIn our discussion, I will provide an illustrative scenario about urban living.Trong cuộc thảo luận của chúng ta, tôi sẽ đưa ra một ví dụ chi tiết về cuộc sống đô thị.
Đồng nghĩato present a detailed scenario
Cụm hay dùngillustrative scenariosto share illustrative scenarios
Thích hợp cho các bài thuyết trình và viết.
|
— |
|
/ˈɔː.fər ən ˌɪl.luˈstreɪ.tɪv keɪs/
|
phr. |
đưa ra một ví dụ minh họa rõ ràng.
To offer an illustrative case, we can look at how social media influences public opinion.
Để đưa ra một ví dụ minh họa, chúng ta có thể xem xét cách mạng xã hội ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.
Chi tiếtThe study offers an illustrative case of successful urban planning.Nghiên cứu đưa ra một ví dụ minh họa về quy hoạch đô thị thành công.
Đồng nghĩato provide a representative exampleto present a clarifying case
Cụm hay dùngoffer a caseillustrative examplesprovide clarity
Sử dụng cụm từ này khi muốn làm rõ một quan điểm.
|
— |
|
/tə prɪˈzɛnt ə ˈrɛl.ə.vənt ˈɪn.stəns/
|
phr. |
trình bày một ví dụ liên quan đến chủ đề.
To present a relevant instance, consider the impact of climate change on agriculture.
Để trình bày một ví dụ liên quan, hãy xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
Chi tiếtThe article presents a relevant instance of technological advancements in education.Bài viết trình bày một ví dụ liên quan về sự tiến bộ công nghệ trong giáo dục.
Đồng nghĩato provide a pertinent exampleto give a suitable case
Cụm hay dùngpresent an instancerelevant examplesshow a case
Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự liên quan của ví dụ.
|
— |
|
/tə ˈɪl.ə.streɪt wɪð ə ˈpɜr.tə.nənt ɪɡˈzæmp.əl/
|
phr. |
giải thích điều gì đó bằng một ví dụ phù hợp.
To illustrate with a pertinent example, we can examine recent innovations in renewable energy.
Để giải thích bằng một ví dụ phù hợp, chúng ta có thể xem xét các đổi mới gần đây trong năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThe report illustrates with a pertinent example of successful recycling programs.Báo cáo giải thích bằng một ví dụ phù hợp về các chương trình tái chế thành công.
Đồng nghĩato clarify with a suitable exampleto explain using a relevant case
Cụm hay dùngillustrate with examplespertinent illustrationsuse relevant examples
Cụm từ này giúp làm sáng tỏ ý tưởng của bạn.
|
— |
Đang tải...