as a case in point
Nghĩa
Định nghĩa · used to give a specific example
“As a case in point, many companies have adopted flexible work hours.”Như một ví dụ cụ thể, nhiều công ty đã áp dụng giờ làm việc linh hoạt.
“As a case in point, consider the impact of technology on communication.”Như một ví dụ cụ thể, hãy xem xét tác động của công nghệ đến giao tiếp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm cho bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Ghi chú · Giúp làm rõ một luận điểm cụ thể.