Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to demonstrate this

to demonstrate this

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để cung cấp bằng chứng hoặc ví dụ
UK /tu ˈdɛmənˌstreɪt ðɪs/ · US /tu ˈdɛmənˌstreɪt ðɪs/
to provide evidence or examples
To demonstrate this, we can look at recent trends in technology.
→ Để chứng minh điều này, chúng ta có thể xem xét các xu hướng gần đây trong công nghệ.
To demonstrate this, many studies support the benefits of exercise.→ Để chứng minh điều này, nhiều nghiên cứu hỗ trợ lợi ích của việc tập thể dục.
Đồng nghĩa
to illustrateto show
Collocations
to demonstrate this, considerto demonstrate this, let’s take
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Giúp làm rõ luận điểm của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...