Kho từ › Từ vựng C1 · science › curvature

curvature

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Mức độ mà một đường cong lệch khỏi một đường thẳng.
UK /ˈkɜː.və.tʃər/ · US /ˈkɜː.və.tʃər/
The degree to which a curve deviates from a straight line.
The curvature of the Earth affects satellite positioning.
→ Độ cong của Trái đất ảnh hưởng đến vị trí vệ tinh.
Mathematicians study the curvature of various shapes.→ Các nhà toán học nghiên cứu độ cong của các hình dạng khác nhau.
Đồng nghĩa
bendingarc
Collocations
curvature of spacecurvature of the Earthpositive curvature
🎯 IELTS: Sử dụng thuật ngữ chính xác để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Thường dùng trong toán học và vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...