curvature
Nghĩa
Định nghĩa · The degree to which a curve deviates from a straight line.
“The curvature of the Earth affects satellite positioning.”Độ cong của Trái đất ảnh hưởng đến vị trí vệ tinh.
“Mathematicians study the curvature of various shapes.”Các nhà toán học nghiên cứu độ cong của các hình dạng khác nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng thuật ngữ chính xác để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Ghi chú · Thường dùng trong toán học và vật lý.