count over
Nghĩa
Định nghĩa · to calculate or tally something
“We need to count over the votes again.”Chúng ta cần đếm lại số phiếu.
“He counted over the money before spending it.”Anh ấy đã đếm lại tiền trước khi tiêu.
Mẹo IELTS · Chú ý đến cách dùng từ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về tính toán.