Kho từ
› Cụm IELTS · giving examples › to give a specific case
to give a specific case
B2phr.📁 Cụm IELTS · giving examplesIELTS
để đưa ra một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể
UK /tuː ɡɪv ə spəˈsɪfɪk keɪs/ ·
US /tuː ɡɪv ə spəˈsɪfɪk keɪs/
to present a particular instance or example
To give a specific case, look at how recycling programs work in Germany.
→ Để đưa ra một trường hợp cụ thể, hãy xem cách các chương trình tái chế hoạt động ở Đức.
To give a specific case, the rise of social media has changed communication.→ Để đưa ra một trường hợp cụ thể, sự gia tăng của mạng xã hội đã thay đổi giao tiếp.
Đồng nghĩa
to present a particular exampleto provide a specific instance
Collocations
to give a specific case in a reportto give a specific case for analysis
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng cụm này để làm rõ khi đưa ra ví dụ.
Dùng để chỉ ra một trường hợp cụ thể trong thảo luận.