Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to take a closer look at

to take a closer look at

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để xem xét một cái gì đó một cách chi tiết hơn
UK /tuː teɪk ə ˈkloʊsər lʊk æt/ · US /tuː teɪk ə ˈkloʊsər lʊk æt/
to examine something in more detail
To take a closer look at this issue, we need to analyze the data.
→ Để xem xét kỹ hơn về vấn đề này, chúng ta cần phân tích dữ liệu.
To take a closer look at the results, we can compare them with last year's.→ Để xem xét kỹ hơn về kết quả, chúng ta có thể so sánh chúng với năm ngoái.
Đồng nghĩa
to examine furtherto analyze in detail
Collocations
to take a closer look at the statisticsto take a closer look at the findings
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự phân tích trong bài viết.
Sử dụng khi muốn đi sâu vào một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...