Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide a clear example

to provide a clear example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ cụ thể và dễ hiểu
UK /tuː prəˈvaɪd ə klɪr ɪɡˈzæmpəl/ · US /tuː prəˈvaɪd ə klɪr ɪɡˈzæmpəl/
to give a specific and understandable example
To provide a clear example, let’s consider the impact of education on employment.
→ Để đưa ra một ví dụ rõ ràng, hãy xem xét tác động của giáo dục đến việc làm.
To provide a clear example, the benefits of exercise are well-documented.→ Để đưa ra một ví dụ rõ ràng, lợi ích của việc tập thể dục đã được ghi chép rõ ràng.
Đồng nghĩa
to give a straightforward exampleto present a clear instance
Collocations
to provide a clear example in writingto provide a clear example in a presentation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho ví dụ của bạn dễ hiểu hơn.
Giúp làm rõ ý trong thảo luận và văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...