Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to cite a relevant example

to cite a relevant example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đề cập đến một ví dụ có liên quan chặt chẽ
UK /tuː saɪt ə ˈrɛləvənt ɪɡˈzæmpəl/ · US /tuː saɪt ə ˈrɛləvənt ɪɡˈzæmpəl/
to mention an example that is closely related
To cite a relevant example, many nations are investing in renewable energy.
→ Để đề cập đến một ví dụ có liên quan, nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.
To cite a relevant example, the success of Tesla has influenced the auto industry.→ Để đề cập đến một ví dụ có liên quan, sự thành công của Tesla đã ảnh hưởng đến ngành công nghiệp ô tô.
Đồng nghĩa
to mention an appropriate exampleto refer to a related instance
Collocations
to cite a relevant example in researchto cite a relevant example in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nâng cao tính thuyết phục trong bài viết.
Giúp làm rõ và cụ thể hóa luận điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...