Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to cite a relevant example

/tuː saɪt ə ˈrɛləvənt ɪɡˈzæmpəl/ B2 IELTS

Nghĩa

để đề cập đến một ví dụ có liên quan chặt chẽ phr.

Định nghĩa · to mention an example that is closely related

“To cite a relevant example, many nations are investing in renewable energy.”Để đề cập đến một ví dụ có liên quan, nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.

“To cite a relevant example, the success of Tesla has influenced the auto industry.”Để đề cập đến một ví dụ có liên quan, sự thành công của Tesla đã ảnh hưởng đến ngành công nghiệp ô tô.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nâng cao tính thuyết phục trong bài viết.

Ghi chú · Giúp làm rõ và cụ thể hóa luận điểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...