Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to demonstrate with an example

to demonstrate with an example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để chỉ ra điều gì đó bằng cách sử dụng một ví dụ cụ thể
UK /tuː ˈdɛmənˌstreɪt wɪð ən ɪɡˈzæmpəl/ · US /tuː ˈdɛmənˌstreɪt wɪð ən ɪɡˈzæmpəl/
to show something by using a specific example
To demonstrate with an example, let’s look at renewable energy sources.
→ Để minh họa bằng một ví dụ, hãy xem xét các nguồn năng lượng tái tạo.
To demonstrate with an example, the benefits of teamwork can be seen in successful projects.→ Để minh họa bằng một ví dụ, lợi ích của làm việc nhóm có thể thấy ở các dự án thành công.
Đồng nghĩa
to show through an exampleto illustrate with a case
Collocations
to demonstrate with an example in writingto demonstrate with an example in a presentation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục cho luận điểm.
Giúp làm rõ ý trong thảo luận và văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...