Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide insight through an example

to provide insight through an example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để cung cấp sự hiểu biết bằng cách sử dụng một ví dụ
UK /tuː prəˈvaɪd ˈɪnˌsaɪt θruː æn ɪɡˈzæmpəl/ · US /tuː prəˈvaɪd ˈɪnˌsaɪt θruː æn ɪɡˈzæmpəl/
to offer understanding by using an example
To provide insight through an example, consider the effects of exercise on mental health.
→ Để cung cấp sự hiểu biết qua một ví dụ, hãy xem xét tác động của việc tập thể dục đối với sức khỏe tâm thần.
To provide insight through an example, the success of e-learning platforms is notable.→ Để cung cấp sự hiểu biết qua một ví dụ, sự thành công của các nền tảng học trực tuyến là đáng chú ý.
Đồng nghĩa
to offer understanding with an exampleto clarify through an instance
Collocations
to provide insight through an example in researchto provide insight through an example in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Giúp làm rõ và cụ thể hóa luận điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...