Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give an illustrative case

/tuː ɡɪv æn ɪˈlʌstrətɪv keɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

để đưa ra một trường hợp làm ví dụ điển hình phr.

Định nghĩa · to present a case that serves as a good example

“To give an illustrative case, let’s examine how the internet has transformed shopping.”Để đưa ra một trường hợp minh họa, hãy xem xét cách internet đã chuyển đổi mua sắm.

“To give an illustrative case, the development of smartphones has changed communication.”Để đưa ra một trường hợp minh họa, sự phát triển của điện thoại thông minh đã thay đổi giao tiếp.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cụ thể hóa trong ý kiến.

Ghi chú · Giúp làm rõ ý trong thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...